potence

potence

A man's potence is a private matter of health.

Định nghĩa

Danh từ: - Sức mạnh, năng lực: "potence" chỉ trạng thái mạnh mẽ, hiệu quả hoặc năng lực tác động mạnh mẽ lên một đối tượng hoặc tình huống. - Khả năng sinh sản nam giới: Trong ngữ cảnh sinh học, "potence" đặc biệt đề cập đến khả năng giao hợp hoặc sinh sản của nam giới.

dụ sử dụng
  • (Sức mạnh của loại thuốc thể hiện qua tác dụng nhanh chóng của .)
  • (Năng lực lãnh đạo của ông ấy không bị nghi ngờ bởi những người theo dõi.)
  • (Y học hiện đại có thể giúp phục hồi khả năng sinh sản nam trong nhiều trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexual potence": khả năng tình dục, đặc biệt nam giới.
    • The study focused on factors affecting sexual potence in older men. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tình dụcnam giới lớn tuổi.)
  • "the potence of a symbol": sức mạnh biểu tượng, khả năng gây ảnh hưởng của một biểu tượng.
    • The potence of the national flag lies in its ability to unite people. (Sức mạnh của lá cờ quốc gia nằmkhả năng đoàn kết mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Potent (tính từ): mạnh mẽ, hiệu lực.
    • This is a potent argument that cannot be ignored. (Đây một lập luận mạnh mẽ không thể bỏ qua.)
  • Potency (danh từ): sức mạnh, tiềm lực (thường dùng phổ biến hơn "potence").
    • The potency of the vaccine was tested in clinical trials. (Tiềm lực của vắc-xin đã được thử nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Power: quyền lực, sức mạnh.
  • Strength: sức mạnh vật hoặc tinh thần.
  • Virility: (đặc biệt về nam giới) sức mạnh, khả năng sinh sản.
Thành ngữ liên quan
  • "to lose one's potence": mất khả năng, mất sức mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc chính trị).
    • After the illness, he felt he had lost his potence. (Sau cơn bệnh, anh ấy cảm thấy mình đã mất đi sức mạnh.)