paul iii

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hoàng Phaolô III: vị giáo hoàng thứ 220 của Giáo hội Công giáo La , trị vì từ năm 1534 đến năm 1549. Ông nổi tiếng với việc ra lệnh rút phép thông công (excommunicate) Vua Henry VIII của Anh vào năm 1538 triệu tập Công đồng Trent (Council of Trent) vào năm 1545. Giáo hoàng Paul III một nhân vật quan trọng trong Phong trào Cải cách Công giáo (Counter Reformation) đã thúc đẩy Dòng Tên (Society of Jesus) mục đích này. Ông sống từ năm 1468 đến năm 1549.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Pope Paul III was a key figure in the Counter Reformation. (Giáo hoàng Phaolô III một nhân vật chủ chốt trong Phong trào Cải cách Công giáo.)
    • The Council of Trent was initiated by Paul III in 1545. (Công đồng Trent được triệu tập bởi Phaolô III vào năm 1545.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Paul III": triều đại của Giáo hoàng Phaolô III.

    • The reign of Paul III saw significant reforms within the Catholic Church. (Triều đại của Phaolô III chứng kiến những cải cách quan trọng trong Giáo hội Công giáo.)
  • "under Paul III": dưới thời Giáo hoàng Phaolô III.

    • Under Paul III, the Society of Jesus gained official recognition. (Dưới thời Phaolô III, Dòng Tên đã được công nhận chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauline (tính từ): thuộc về Giáo hoàng Phaolô.

    • The Pauline reforms were influential. (Các cải cách thời Phaolô ảnh hưởng lớn.)
  • Paulinist (danh từ): người ủng hộ các chính sách của Giáo hoàng Phaolô III.

Từ đồng nghĩa
  • Pope Paul III: tên đầy đủ trong tiếng Anh.
  • Alessandro Farnese: tên thật của ông trước khi trở thành giáo hoàng.
Các cụm từ liên quan
  • Excommunicate Henry VIII: rút phép thông công Henry VIII.

    • Paul III excommunicated Henry VIII in 1538. (Phaolô III đã rút phép thông công Henry VIII vào năm 1538.)
  • Initiate the Council of Trent: triệu tập Công đồng Trent.

    • Paul III initiated the Council of Trent to address church reform. (Phaolô III triệu tập Công đồng Trent để giải quyết cải cách giáo hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Paul III". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ lịch sử: - "the Paul III era": thời đại Phaolô III. - The Paul III era was marked by both reform and conflict. (Thời đại Phaolô III được đánh dấu bởi cả cải cách xung đột.)