poulet

Học thuật
Thân thiện
poulet

Un enfant caresse un poulet dans la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà tơ, gà giò: Chỉ một con còn non, thường được nuôi để lấy thịt.
    • (Thân mật) Thư tình: Trong ngôn ngữ thân mật, cũng có thể dùng để chỉ một bức thư tình.
    • (Tiếng âu yếm) Cháu yêu, em yêu: Một từ dùng để gọi người thân yêu một cách trìu mến.
    • (Từ lóng) Cảnh sát: Trong tiếng lóng, từ này còn được dùng để chỉ viên cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un poulet au marché pour le dîner. (Tôi đã mua một con gà tơchợ cho bữa tối.)
    • Il m'a écrit un petit poulet très romantique. (Anh ấy đã viết cho tôi một bức thư tình nhỏ rất lãng mạn.)
    • Viens ici, mon poulet ! (Lại đây nào, cháu yêu/em yêu của /anh!)
    • Fais attention, les poulets sont là. (Cẩn thận đấy, cảnh sátđằng kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poulet rôti": quay.

    • Le poulet rôti sent très bon. (Mùi quay thơm quá.)
  • "pleurer comme un poulet" (thành ngữ): khóc lóc, than vãn một cách yếu ớt hoặc vô ích.

    • Arrête de pleurer comme un poulet, ça ne sert à rien. (Thôi đừng khóc lóc than vãn nữa, chẳng ích đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulette (danh từ giống cái): gà mái ; (tiếng âu yếm) cô gái nhỏ, em yêu.

    • Ma petite poulette, viens me faire un bisou. (Cô gái nhỏ của /anh, lại đây hôn /anh cái nào.)
  • Poulailler (danh từ giống đực): chuồng ; (trong nhà hát) tầng cao nhất, chỗ rẻ tiền.

    • Les poulets dorment dans le poulailler. (Những con ngủ trong chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Volaille (nữ): gia cầm (nói chung, thường để lấy thịt).
  • Coq (nam): gà trống.
  • Policier (nam): cảnh sát viên (từ trang trọng/thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • "Quand les poules auront des dents" (thành ngữ): Chuyện không bao giờ xảy ra, đến khi răng.

    • Il te remboursera quand les poules auront des dents ! ( sẽ trả tiền cho cậu khi răng ấy! / Nghĩa là: Không bao giờ.)
  • "Se coucher / Se lever avec les poules": Đi ngủ / Thức dậy rất sớm (như ).

    • À la campagne, on se lève avec les poules. (Ở nông thôn, người ta thức dậy từ rất sớm.)
poulet

Un enfant caresse un poulet dans la ferme.

danh từ giống đực
  1. gà tơ, gà giò
  2. (thân mật) thư tình
  3. cháu yêu, em yêu (tiếng âu yếm)
  4. (từ lóng) cảnh sát