pay cut
Định nghĩa
Danh từ: Sự cắt giảm lương hoặc việc giảm tiền lương. "Pay cut" là hành động hoặc kết quả của việc giảm mức thu nhập định kỳ (lương, thù lao) của một người, thường do tình hình tài chính của công ty, tổ chức gặp khó khăn hoặc do tái cơ cấu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thông báo việc cắt giảm lương cho tất cả nhân viên do suy thoái kinh tế.)
- (Anh ấy đã chấp nhận giảm lương để giữ việc làm trong quá trình tái cơ cấu.)
- (Công đoàn đang đàm phán để tránh việc cắt giảm lương cho các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a pay cut": chấp nhận hoặc bị giảm lương.
- Many workers were forced to take a pay cut last year. (Nhiều công nhân buộc phải chịu giảm lương vào năm ngoái.)
- "to impose a pay cut": áp đặt việc cắt giảm lương.
- The management decided to impose a pay cut on senior staff. (Ban quản lý quyết định áp đặt việc cắt giảm lương cho nhân viên cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay raise (danh từ): tăng lương (trái nghĩa với "pay cut").
- She received a pay raise after her promotion. (Cô ấy được tăng lương sau khi thăng chức.)
- Salary reduction (danh từ): giảm lương (một cụm từ trang trọng hơn, đồng nghĩa với "pay cut").
- The salary reduction was applied to all departments. (Việc giảm lương đã được áp dụng cho tất cả các phòng ban.)
- Wage cut (danh từ): cắt giảm tiền công (thường dùng cho lao động thời vụ hoặc công nhân làm theo giờ).
- The factory workers protested against the wage cut. (Công nhân nhà máy phản đối việc cắt giảm tiền công.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction in salary: sự giảm lương (mô tả bằng cụm từ).
- Decrease in pay: sự giảm thu nhập (mô tả bằng cụm từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down: cắt giảm (nói chung, không chỉ lương).
- They had to cut down on expenses, including salaries. (Họ phải cắt giảm chi phí, bao gồm cả tiền lương.)
Thành ngữ liên quan
- To tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, thường đi kèm với việc chấp nhận giảm lương.
- After the pay cut, everyone had to tighten their belts. (Sau khi giảm lương, mọi người phải thắt lưng buộc bụng.)