pct
Danh từ: pct là viết tắt của "percent" (phần trăm), dùng để chỉ một tỷ lệ so với một tổng thể (thường là số lượng trên một trăm). Nó thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, tài chính, hoặc thống kê để biểu thị phần trăm một cách ngắn gọn.
- (Lợi nhuận của công ty đã tăng 5 phần trăm trong quý này.)
- (Chỉ 20 phần trăm dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
- (Lãi suất được đặt ở mức 3,5 phần trăm mỗi năm.)
- pct point: điểm phần trăm, dùng để đo sự thay đổi giữa hai tỷ lệ phần trăm.
- The inflation rate rose by 2 pct points. (Tỷ lệ lạm phát đã tăng 2 điểm phần trăm.)
- pct change: thay đổi phần trăm, thường dùng trong phân tích dữ liệu.
- The pct change in sales was significant. (Sự thay đổi phần trăm trong doanh số là đáng kể.)
- Percent (n): phần trăm, viết đầy đủ của "pct".
- Fifty percent of the students passed the exam. (Năm mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- Percentage (n): tỷ lệ phần trăm, thường dùng để chỉ một phần của tổng thể.
- The percentage of women in the workforce is increasing. (Tỷ lệ phần trăm phụ nữ trong lực lượng lao động đang tăng lên.)
- Percent: phần trăm (viết tắt là pct).
- Per cent: biến thể chính tả của percent.
- Proportion: tỷ lệ, nhưng không nhất thiết phải là trên một trăm.
Không có cụm động từ trực tiếp với "pct" vì đây là danh từ viết tắt. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Account for pct: chiếm tỷ lệ phần trăm. - Online sales account for 30 pct of total revenue. (Doanh số trực tuyến chiếm 30 phần trăm tổng doanh thu.) - Rise by pct: tăng lên một phần trăm. - The temperature rose by 2 pct. (Nhiệt độ tăng lên 2 phần trăm.)
Không có thành ngữ phổ biến với "pct". Tuy nhiên, cụm "pct wise" (về mặt phần trăm) đôi khi được dùng trong văn nói không chính thức. - Pct wise, the results were better than expected. (Về mặt phần trăm, kết quả tốt hơn mong đợi.)