pct

pct

The graph shows a 25 pct increase in sales.

Định nghĩa

Danh từ: pct viết tắt của "percent" (phần trăm), dùng để chỉ một tỷ lệ so với một tổng thể (thường số lượng trên một trăm). thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, tài chính, hoặc thống để biểu thị phần trăm một cách ngắn gọn.

dụ sử dụng
  • (Lợi nhuận của công ty đã tăng 5 phần trăm trong quý này.)
  • (Chỉ 20 phần trăm dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
  • (Lãi suất được đặtmức 3,5 phần trăm mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pct point: điểm phần trăm, dùng để đo sự thay đổi giữa hai tỷ lệ phần trăm.
    • The inflation rate rose by 2 pct points. (Tỷ lệ lạm phát đã tăng 2 điểm phần trăm.)
  • pct change: thay đổi phần trăm, thường dùng trong phân tích dữ liệu.
    • The pct change in sales was significant. (Sự thay đổi phần trăm trong doanh sốđáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Percent (n): phần trăm, viết đầy đủ của "pct".
    • Fifty percent of the students passed the exam. (Năm mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • Percentage (n): tỷ lệ phần trăm, thường dùng để chỉ một phần của tổng thể.
    • The percentage of women in the workforce is increasing. (Tỷ lệ phần trăm phụ nữ trong lực lượng lao động đang tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Percent: phần trăm (viết tắt pct).
  • Per cent: biến thể chính tả của percent.
  • Proportion: tỷ lệ, nhưng không nhất thiết phải trên một trăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pct" đây danh từ viết tắt. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Account for pct: chiếm tỷ lệ phần trăm. - Online sales account for 30 pct of total revenue. (Doanh số trực tuyến chiếm 30 phần trăm tổng doanh thu.) - Rise by pct: tăng lên một phần trăm. - The temperature rose by 2 pct. (Nhiệt độ tăng lên 2 phần trăm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pct". Tuy nhiên, cụm "pct wise" (về mặt phần trăm) đôi khi được dùng trong văn nói không chính thức. - Pct wise, the results were better than expected. (Về mặt phần trăm, kết quả tốt hơn mong đợi.)