par
/pɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Bởi, vì, do: Dùng để chỉ tác nhân, nguyên nhân hoặc lý do.
- Bằng, với: Dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc phương pháp.
- Qua, giữa, trong: Dùng để chỉ nơi chốn, không gian hoặc môi trường diễn ra hành động.
- Theo: Dùng để chỉ cách thức sắp xếp, tổ chức hoặc một tiêu chuẩn.
- Mỗi; từng: Dùng để biểu thị sự phân phối, tỷ lệ hoặc lặp lại.
- Vào, về: Dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian trong quá khứ.
- Nhân danh, theo lệnh: Dùng trong các cụm trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Chỉ tác nhân/nguyên nhân:
- Le gâteau a été fait par ma mère. (Cái bánh đã được làm bởi mẹ tôi.)
- Il tremblait par le froid. (Anh ấy run lên vì lạnh.)
Chỉ phương tiện/cách thức:
- Voyager par le train. (Du lịch bằng tàu hỏa.)
- Il a répondu par un sourire. (Anh ấy đã trả lời bằng một nụ cười.)
Chỉ nơi chốn:
- Se promener par les rues. (Đi dạo qua các con phố.)
- Ils se sont rencontrés par hasard. (Họ gặp nhau một cách tình cờ.)
Chỉ cách thức/tiêu chuẩn:
- Ranger les livres par ordre alphabétique. (Sắp xếp sách theo thứ tự ABC.)
- Appeler quelqu'un par son nom. (Gọi ai đó bằng tên của họ.)
Chỉ sự phân phối/tỷ lệ:
- Prendre ce médicament deux fois par jour. (Uống thuốc này hai lần mỗi ngày.)
- Entrer un par un. (Đi vào từng người một.)
Chỉ thời điểm:
- Par une belle journée d'été. (Vào một ngày hè đẹp trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de par": Nhân danh, theo lệnh của; do, bởi vì.
- Agir de par la loi. (Hành động nhân danh pháp luật.)
- De par sa fonction, il doit être présent. (Do chức vụ của mình, ông ấy phải có mặt.)
Biến thể và từ liên quan
Lưu ý: Các mục dưới đây là các cụm từ cố định (locutions) có chứa từ "par". Chúng có nghĩa riêng biệt và được sử dụng như một đơn vị. - Par ailleurs (loc. adv.): Mặt khác. - Par conséquent (loc. conj.): Do đó, vì vậy. - Par contre (loc. conj.): Trái lại, ngược lại. - Par exemple (loc. adv.): Ví dụ. - Par cœur (loc. adv.): Thuộc lòng. - Par suite de (loc. prép.): Do, vì (một nguyên nhân nào đó).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- À cause de (prép.): Bởi vì, do (nhấn mạnh nguyên nhân tiêu cực).
- Grâce à (prép.): Nhờ có (nhấn mạnh nguyên nhân tích cực).
- Au moyen de (loc. prép.): Bằng cách, bằng phương tiện.
- Selon (prép.): Theo (ý kiến, quan điểm).
- Selon (prép.): Tùy theo (hoàn cảnh).
- Pour (prép.): Vì, cho (mục đích).
giới từ
- bởi, vì, do, bằng
- Détruit par le typhonbị tàn phá bởi cơn bão
- Affaibli par la maladieyếu đi vì bệnh
- Agir par la forcehành động bằng bạo lực
- L'exploitation de l'homme par l'hommetình trạng người bóc lột người
- Tenir un couteau par le manchecầm dao ở đằng cán
- Un oncle par alliancechú bên vợ hoặc bên chồng
- Société par actionscông ty cổ phần
- qua, giữa
- Errer par les champslang thang qua cánh đồng
- Courir par la pluiechạy giữa trời mưa
- theo
- Aller par petits groupesđi thành nhiều nhóm nhỏ
- Par ordre chronologiquetheo thứ tự niên đại
- Par ordre alphabétiquetheo thứ tự ABC
- Appeler quelqu' un par son nomgọi đích danh ai
- Par extensiontheo nghĩa rộng
- mỗi; từng
- Trois fois par jourmỗi ngày ba lần
- Page par pagetừng trang một
- Marcher deux par deuxđi từng hai người một, đi mỗi lần hai người
- vào, về
- Par une belle matinée de printempsvào một buổi sáng đẹp mùa xuân
- Comme par le passécũng như về trước
- de partheo lệnh, nhân danh
- De par la loinhân danh pháp luật
- De par sa naturedo bản chất của nó
- Nous avons des parents de par le mondechúng ta có bà con đây đó trên khắp thế giới
- par ailleursxem ailleurs
- par bonheurxem bonheur
- par coeurxem coeur
- par conséquentxem conséquent
- par contrexem contre
- par en basxem bas
- par en hautxem haut
- par excellencexem excellence
- par exemplexem exemple
- par icixen ici
- par suitexem suite
- par suite dexem suite