payroll
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng lương, danh sách nhân viên được trả lương: "payroll" chỉ danh sách tất cả nhân viên của một công ty cùng với mức lương của họ.
- Tổng số tiền lương phải trả: "payroll" còn dùng để chỉ tổng số tiền mà một công ty phải trả cho nhân viên trong một kỳ nhất định.
- Bộ phận phụ trách tiền lương: Trong một tổ chức, "payroll" có thể chỉ bộ phận chịu trách nhiệm tính toán và phát lương cho nhân viên.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có một bảng lương lớn trong tháng này do tuyển dụng nhân viên mới.)
- (Cô ấy làm việc ở bộ phận tiền lương.)
- (Tổng số tiền lương trong năm đã vượt quá dự kiến.)
- (Anh ấy chưa có tên trong danh sách nhân viên được trả lương chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the payroll": có tên trong danh sách nhân viên được hưởng lương, tức là đang làm việc chính thức cho một tổ chức.
- Only full-time employees are on the payroll. (Chỉ có nhân viên toàn thời gian mới có tên trong danh sách lương.)
"to be off the payroll": không còn trong danh sách lương, tức là đã nghỉ việc hoặc bị sa thải.
- After the restructuring, many workers were taken off the payroll. (Sau khi tái cơ cấu, nhiều công nhân đã bị loại khỏi danh sách lương.)
"payroll tax": thuế đánh trên tiền lương (do người sử dụng lao động hoặc người lao động đóng).
- The company must pay payroll taxes to the government. (Công ty phải nộp thuế tiền lương cho chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Payroll clerk (danh từ): nhân viên phụ trách bảng lương.
- The payroll clerk double-checked all the figures. (Nhân viên bảng lương đã kiểm tra lại tất cả các con số.)
Payroll software (danh từ): phần mềm tính lương.
- Many businesses use payroll software to automate salary calculations. (Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm tính lương để tự động hóa việc tính toán tiền lương.)
Từ đồng nghĩa
- Salary list: danh sách lương (ít dùng hơn, chỉ mang tính liệt kê).
- Wage bill: tổng chi phí lương (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
- Employee roster: danh sách nhân viên (không bao gồm thông tin lương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "payroll". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "process" như: - Process the payroll: xử lý bảng lương. - The accountant processes the payroll every two weeks. (Kế toán xử lý bảng lương hai tuần một lần.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the payroll: đã được giải thích ở trên, là một thành ngữ phổ biến trong môi trường công sở.
- He's been on the payroll for over a decade. (Anh ấy đã có tên trong danh sách lương hơn một thập kỷ rồi.)