prole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của tầng lớp lao động: "prole" là một từ thông tục, thường được dùng để chỉ một người thuộc tầng lớp lao động, đặc biệt là những người làm công ăn lương, không nhất thiết phải có việc làm ổn định. Từ này mang sắc thái chính trị xã hội, thường gắn với chủ nghĩa Mác hoặc các phong trào công nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thuộc tầng lớp lao động làm việc nhiều giờ trong nhà máy với mức lương thấp.)
- (Trong tác phẩm "1984" của George Orwell, tầng lớp lao động là nhóm chiếm đa số nhưng bị giữ trong tình trạng thiếu hiểu biết và bất lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prole" trong văn cảnh chính trị: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự phân chia giai cấp, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa xã hội hoặc phê phán xã hội tư bản.
- The party claimed to represent the interests of the proles against the bourgeoisie. (Đảng tuyên bố đại diện cho lợi ích của tầng lớp lao động chống lại giai cấp tư sản.)
Sử dụng thông tục: Trong giao tiếp hàng ngày, "prole" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai, ám chỉ người thiếu học thức hoặc tinh tế.
- Don't act like a prole; learn some manners! (Đừng hành xử như một kẻ tầm thường; hãy học cách cư xử đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Proletarian (tính từ/danh từ): thuộc về giai cấp vô sản.
- The proletarian struggle for better working conditions. (Cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản cho điều kiện lao động tốt hơn.)
- Proletariat (danh từ): giai cấp vô sản nói chung.
- The proletariat is the driving force of the revolution. (Giai cấp vô sản là lực lượng thúc đẩy cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Worker: người lao động.
- Laborer: người làm công việc chân tay.
- Commoner: người bình dân (thường dùng trong lịch sử hoặc xã hội phong kiến).
- Plebeian: người thuộc tầng lớp bình dân (có thể mang nghĩa miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prole".
Thành ngữ liên quan
- "Workers of the world, unite!": Khẩu hiệu nổi tiếng của chủ nghĩa Mác, kêu gọi sự đoàn kết của tầng lớp lao động toàn cầu.
- The slogan "Workers of the world, unite!" inspired many proles to fight for their rights. (Khẩu hiệu "Công nhân toàn thế giới, hãy đoàn kết!" đã truyền cảm hứng cho nhiều người thuộc tầng lớp lao động đấu tranh cho quyền lợi của họ.)