payslip

payslip

An employee receives their payslip at the end of the month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu lương: "payslip" một mảnh giấy hoặc tài liệu điện tử được cung cấp cùng với tiền lương của bạn, ghi lại số tiền bạn đã kiếm được số tiền thuế, bảo hiểm, v.v. đã được khấu trừ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhận được phiếu lương hàng tháng nhận thấy một khoản khấu trừ nhỏ cho bảo hiểm y tế.)
  • (Công ty gửi phiếu lương kỹ thuật số cho tất cả nhân viên qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check your payslip": kiểm tra phiếu lương để xác minh thông tin.

    • You should always check your payslip to ensure your salary is correct. (Bạn nên luôn kiểm tra phiếu lương của mình để đảm bảo tiền lương chính xác.)
  • "payslip breakdown": bảng phân tích chi tiết trên phiếu lương.

    • The payslip breakdown shows your basic salary, overtime, and deductions. (Bảng phân tích phiếu lương hiển thị lương cơ bản, tiền làm thêm giờ các khoản khấu trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay stub (danh từ): cuống phiếu lương, tương tự như "payslip", thường dùngBắc Mỹ.

    • He kept his pay stub as proof of employment. (Anh ấy giữ cuống phiếu lương như bằng chứng về việc làm.)
  • Salary slip (danh từ): phiếu lương, đồng nghĩa với "payslip".

    • The salary slip includes details of your annual earnings. (Phiếu lương bao gồm chi tiết về thu nhập hàng năm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay statement: báo cáo lương.
  • Wage slip: phiếu tiền lương (thường dùng cho lao động thời vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The HR department issues payslips every month. (Bộ phận nhân sự phát hành phiếu lương hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan