pbit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "pbit" (viết tắt của "petabit") là một đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông. Một pbit tương đương với 1000 terabit hoặc 10^15 bit.
- Ký hiệu: Thường được viết tắt là Pb (trong đó Pb = petabit, phân biệt với PB = petabyte).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new data center can process up to 10 pbits per second. (Trung tâm dữ liệu mới có thể xử lý tới 10 pbit mỗi giây.)
- A pbit is a unit used to measure large volumes of digital information. (Một pbit là một đơn vị dùng để đo lường khối lượng lớn thông tin kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pbit per second (pbps)": tốc độ truyền dữ liệu, thường dùng trong băng thông mạng.
- Fiber optic networks can achieve speeds of several pbps. (Mạng cáp quang có thể đạt tốc độ vài pbps.)
"pbit storage": dung lượng lưu trữ ở cấp pbit.
- Global internet traffic is expected to reach multiple pbits of storage per day. (Lưu lượng internet toàn cầu dự kiến sẽ đạt nhiều pbit lưu trữ mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Petabit (n): từ đầy đủ của "pbit", cùng nghĩa.
- A petabit equals one quadrillion bits. (Một petabit bằng một triệu tỷ bit.)
Petabyte (n): đơn vị đo lưu trữ (1 PB = 8 pbit, vì 1 byte = 8 bit).
- The server has a storage capacity of 100 petabytes. (Máy chủ có dung lượng lưu trữ 100 petabyte.)
Từ đồng nghĩa
- 1000 terabits: một nghìn terabit.
- 10^15 bits: 10 mũ 15 bit.
Các cụm từ (không có phrasal verbs, vì "pbit" là danh từ kỹ thuật)
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pbit".