peanuts

peanuts

Her annual bonus was just peanuts compared to her colleague's.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, không đếm được): 1. Lạc, đậu phộng: Hạt của cây lạc, thường được rang, luộc hoặc dùng để chế biến thực phẩm. 2. Số tiền nhỏ nhặt, không đáng kể (nghĩa bóng, thông tục): Một khoản tiền rất nhỏ, tầm thường, thường được dùng để chỉ mức lương hoặc thu nhập thấp.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (thực phẩm):

    • I bought a bag of roasted peanuts at the store. (Tôi đã mua một túi lạc rangcửa hàng.)
    • She is allergic to peanuts, so she avoids all nut products. ( ấy bị dị ứng với lạc, vậy ấy tránh tất cả các sản phẩm từ hạt.)
  • Nghĩa 2 (số tiền nhỏ):

    • He works hard but his salary is peanuts compared to what he deserves. (Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng mức lương của anh ấy chẳng đáng kể so với những anh ấy xứng đáng.)
    • They offered me peanuts for the job, so I turned it down. (Họ trả cho tôi một số tiền nhỏ nhặt cho công việc đó, vậy tôi đã từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be paid peanuts": được trả lương rất thấp.

    • Many interns are paid peanuts despite working long hours. (Nhiều thực tập sinh được trả lương rất thấp làm việc nhiều giờ.)
  • "a peanuts sum": một số tiền nhỏ mọn.

    • The compensation was a peanuts sum, not even covering the travel costs. (Khoản bồi thường một số tiền nhỏ mọn, thậm chí không đủ trang trải chi phí đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut (danh từ số ít): một hạt lạc.
    • He ate a single peanut as a snack. (Anh ấy ăn một hạt lạc như một món ăn nhẹ.)
  • Peanut butter (danh từ): lạc (thực phẩm làm từ lạc xay nhuyễn).
    • She spread peanut butter on her toast for breakfast. ( ấy phết lạc lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • Peanut oil (danh từ): dầu lạc (dầu ăn chiết xuất từ lạc).
    • Peanut oil is commonly used in Asian cuisine. (Dầu lạc thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (thực phẩm):
    • Groundnut (danh từ): lạc (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
    • Arachis (danh từ, khoa học): chi lạc.
  • Nghĩa 2 (số tiền nhỏ):
    • Pittance (danh từ): số tiền nhỏ mọn.
    • Trifle (danh từ): số tiền không đáng kể.
    • Chicken feed (danh từ, thông tục): số tiền nhỏ nhặt.
Thành ngữ liên quan
  • "Peanuts" (thông tục): dùng để chỉ một thứ đó rất nhỏ hoặc không quan trọng.

    • That offer is peanuts; you should ask for more. (Lời đề nghị đó chẳng đáng ; bạn nên yêu cầu nhiều hơn.)
  • "For peanuts": với số tiền rất nhỏ.

    • He worked for peanuts in that small company. (Anh ấy làm việc với mức lương rất thấpcông ty nhỏ đó.)