pontos

pontos

Pontos rises from the waves, his beard flowing like sea foam.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thần thoại Hy Lạp): - Pontos vị thần nguyên thủy của biển cả trong thần thoại Hy Lạp, được xem như hiện thân của biển. Ông cha của Nereus (thần biển già) các vị thần biển khác.

dụ sử dụng
  • (Pontos một vị thần biển cổ xưa.)
  • (Pontos tổ tiên của nhiều sinh vật biển trong thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pontos" thường xuất hiện trong các văn bản thần thoại hoặc nghiên cứu về tôn giáo Hy Lạp cổ đại, không được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
  • Từ này có thể được nhắc đến khi so sánh với các vị thần biển khác như Oceanus (thần đại dương) hay Poseidon (thần biển trong thế hệ Olympian).
Biến thể từ gần giống
  • Pontic (tính từ): thuộc về biển Pontos (thường dùng trong địa danh như "Biển Pontic" – Biển Đen).
    • The Pontic region refers to the area around the Black Sea. (Vùng Pontic chỉ khu vực quanh Biển Đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần biển (trong thần thoại Hy Lạp): Oceanus, Nereus, Poseidon ( mỗi vị vai trò khác nhau).
  • Hiện thân của biển: không từ đồng nghĩa chính xác, Pontos một khái niệm riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pontos" trong tiếng Anh hiện đại.