pontus

pontus

The ship sailed across the waters of Pontus.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Pontus (vùng đất lịch sử): Một vùng cổ đạiphía bắc Tiểu Á, nằm ven Biển Đen. Vùng này đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Mithridates VI nhưng sau đó bị sáp nhập vào Đế chế La .
    • Pontus (thần thoại Hy Lạp): Nhân vật hóa thân của biển cả trong thần thoại Hy Lạp cổ đại; được coi cha của thần Nereus.
dụ sử dụng
  • Vùng đất lịch sử:

    • The kingdom of Pontus was a powerful Hellenistic state. (Vương quốc Pontus một quốc gia Hy Lạp hóa hùng mạnh.)
    • Pontus became a Roman province after the defeat of Mithridates VI. (Pontus trở thành một tỉnh của La sau khi Mithridates VI bị đánh bại.)
  • Thần thoại Hy Lạp:

    • In Greek mythology, Pontus is the primordial god of the sea. (Trong thần thoại Hy Lạp, Pontus vị thần nguyên thủy của biển cả.)
    • Pontus fathered Nereus, the old man of the sea. (Pontus cha của Nereus, ông già của biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến "Pontus" một danh từ riêng (tên địa danh hoặc thần thoại), thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Pontic (tính từ): thuộc về Pontus hoặc vùng Biển Đen.
    • The Pontic Mountains run along the coast of the Black Sea. (Dãy núi Pontic chạy dọc theo bờ Biển Đen.)
  • Pontine (tính từ): liên quan đến Pontus (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Pontus" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thần thoại, có thể tham chiếu đến Oceanus (thần Đại Dương) nhưng không hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pontus".