pauser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Từ cũ, âm nhạc) Lặng, ngừng: "Pauser" có nghĩa là tạm dừng, ngừng lại, đặc biệt trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ một khoảng lặng hoặc sự ngắt quãng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La musique semble pauser un instant avant le crescendo. (Âm nhạc dường như lặng đi một khoảnh khắc trước đoạn mạnh dần.)
- Il pausa pour reprendre son souffle. (Anh ấy dừng lại để lấy hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire pauser quelqu'un": (Tiếng địa phương; thân mật) Bắt ai phải chờ, làm cho ai phải dừng lại.
- Une panne de voiture l'a fait pauser une heure sur le bord de la route. (Một cuộc hỏng xe đã bắt anh ta phải chờ một tiếng đồng hồ bên lề đường.)
- Ne me fais pas pauser, je suis pressé ! (Đừng bắt tôi phải chờ, tôi đang vội!)
Biến thể và từ gần giống
- Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng, khoảng lặng, quãng nghỉ.
- Faire une pause. (Nghỉ giải lao.)
- Pausant (tính từ hiện tại): Đang tạm dừng.
Từ đồng nghĩa
- S'arrêter: Dừng lại.
- Cesser: Ngừng, chấm dứt.
- Interrompre: Ngắt, gián đoạn (thường dùng cho ngoại động từ).
Lưu ý
Từ "pauser" với nghĩa nội động từ (lặng, ngừng) ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Cách diễn đạt phổ biến hơn là sử dụng danh từ "pause" hoặc các động từ như "s'arrêter", "faire une pause". Tuy nhiên, cụm từ "faire pauser quelqu'un" vẫn có thể gặp trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn phong thân mật.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ; âm nhạc) lặng
- faire pauser quelqu'un(tiếng địa phương; thân mật) bắt ai phải chờ