pauser

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ; âm nhạc) lặng
    • faire pauser quelqu'un
      (tiếng địa phương; thân mật) bắt ai phải chờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pauser
Il fait pauser la musique pour prendre un appel.