pedwood

pedwood

A pedwood shrub turns a brilliant red in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi rụng châu Âu: "pedwood" một loại cây bụi nguồn gốc từ châu Âu, thường chuyển sang màu đỏ vào mùa thu hoa màu trắng xỉn.

dụ sử dụng
  • (Cây pedwood trong vườn chuyển sang màu đỏ đẹp mỗi mùa thu.)
  • (Loài pedwood này nguồn gốc từ châu Âu phát triển tốtkhí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant pedwood": trồng cây pedwood.

    • Many gardeners plant pedwood for its autumn foliage. (Nhiều người làm vườn trồng cây pedwood tán mùa thu của .)
  • "to identify pedwood": nhận dạng cây pedwood.

    • Botanists can easily identify pedwood by its dull white flowers. (Các nhà thực vật học có thể dễ dàng nhận dạng cây pedwood qua hoa màu trắng xỉn của .)
Biến thể từ gần giống

(Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến cho "pedwood" trong tiếng Anh.)

Từ đồng nghĩa

(Không từ đồng nghĩa chính xác; "pedwood" tên riêng của một loài cây cụ thể.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đến "pedwood".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "pedwood".)