pompeii
Danh từ riêng: - Thành phố Pompeii: Một thành phố cổ đại nằm ở phía đông nam Napoli, Ý, bị chôn vùi hoàn toàn dưới lớp tro và dung nham sau vụ phun trào núi lửa Vesuvius vào năm 79 sau Công Nguyên. Ngày nay, Pompeii là một di chỉ khảo cổ học nổi tiếng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống La Mã cổ đại.
- (Pompeii là một thành phố La Mã thịnh vượng trước vụ phun trào núi lửa Vesuvius.)
- (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Pompeii để xem những tàn tích được bảo tồn tốt.)
"the destruction of Pompeii": sự hủy diệt của Pompeii, thường được dùng để ám chỉ một thảm họa bất ngờ và toàn diện.
- The sudden financial crisis was like the destruction of Pompeii for the local economy. (Cuộc khủng hoảng tài chính đột ngột giống như sự hủy diệt của Pompeii đối với nền kinh tế địa phương.)
"Pompeii-like preservation": sự bảo tồn giống như Pompeii, chỉ tình trạng một vật thể hoặc địa điểm được giữ nguyên vẹn một cách đặc biệt.
- The fossil was found in a Pompeii-like preservation, with all details intact. (Hóa thạch được tìm thấy trong tình trạng bảo tồn giống như Pompeii, với tất cả chi tiết còn nguyên vẹn.)
Pompeian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Pompeii.
- The Pompeian frescoes are famous for their vibrant colors. (Những bức bích họa Pompeian nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.)
Pompeii worm (danh từ): một loài giun biển sâu (Alvinella pompejana) sống gần các miệng phun thủy nhiệt, được đặt tên theo thành phố Pompeii vì khả năng chịu nhiệt cực cao.
- Di chỉ khảo cổ: archaeological site (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì Pompeii là tên riêng).
- Thành phố chết: dead city (thường được dùng trong văn học để chỉ Pompeii).
- "A Pompeii moment": một khoảnh khắc bị đóng băng trong thời gian, thường do một sự kiện đột ngột.
- The photograph captured a Pompeii moment of the family's last gathering. (Bức ảnh đã ghi lại một khoảnh khắc Pompeii của buổi họp mặt cuối cùng của gia đình.)