poi

poi

A chef prepares fresh poi in a traditional wooden bowl.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Món ăn truyền thống của người Hawaii, được làm từ củ khoai môn (taro) giã nhuyễn thành dạng bột nhão, thường được để lên men tự nhiên. Món ăn này kết cấu đặc sệt, vị hơi chua nhẹ thường được dùng kèm với các món mặn như hoặc thịt lợn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thử món poi truyền thống tại bữa tiệc luau, vị chua đặc trưng.)
  • (Poi được làm bằng cách giã nhuyễn củ khoai môn đã nấu chín với nước cho đến khi thành bột nhão mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermented poi": poi đã lên men, thường vị chua hơn được ưa chuộng hơn ở Hawaii.

    • Older Hawaiians prefer fermented poi for its stronger taste. (Người Hawaii lớn tuổi thích poi đã lên men vị đậm hơn.)
  • "Two-finger poi": poi đặc đến mức chỉ có thể ăn bằng cách dùng hai ngón tay để xúc.

    • The consistency of two-finger poi is thick and sticky. (Độ đặc của poi hai ngón tay dày dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Poi (adj): (ít dùng) thuộc về hoặc liên quan đến món poi.
    • The poi recipe has been passed down for generations. (Công thức làm poi đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Taro paste: bột nhão khoai môn (mô tả chung, không phải món Hawaii cụ thể).
  • Poi (Hawaiian staple): thực phẩm chính của người Hawaii (dùng để nhấn mạnh vai trò văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "poi", đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan
  • "Like eating poi": (thành ngữ Hawaii) diễn tả điều đó rất dễ dàng hoặc quen thuộc.
    • For a local, surfing these waves is like eating poi. (Đối với người địa phương, lướt những con sóng này dễ như ăn poi.)