pelota

pelota

Two children play pelota against a high wall in a sunny courtyard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Môn thể thao pelota: "pelota" một môn thể thao nguồn gốc từ xứ Basque (Tây Ban Nha) các vùng lân cận, được chơi trên một sân đấu với một quả bóng một vợt đan bằng liễu gai. Trong tiếng Việt, môn này thường được gọi là "bóng vợt Basque" hoặc "pelota".

dụ sử dụng
  • (Pelota một môn thể thao phổ biếnxứ Basque.)
  • (Các cầu thủ dùng vợt đan bằng liễu gai để đánh bóng trong môn pelota.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jai alai": Một biến thể nhanh hơn của pelota, thường được chơi trong các sân trong nhà.

    • Jai alai is considered the fastest ball game in the world. (Jai alai được coi môn chơi bóng nhanh nhất thế giới.)
  • "Pelota vasca": Cụm từ tiếng Tây Ban Nha chỉ môn pelota xứ Basque.

    • Pelota vasca has many different forms, such as handball and racket games. (Pelota vasca nhiều hình thức khác nhau, như bóng tay các trò chơi dùng vợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelotari (danh từ): Người chơi môn pelota.

    • A skilled pelotari can hit the ball at incredible speeds. (Một người chơi pelota lành nghề có thể đánh bóng với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • Frontón (danh từ): Sân chơi pelota, thường tường cao.

    • The frontón is a key feature of any pelota court. (Sân frontón đặc điểm chính của bất kỳ sân pelota nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng vợt Basque: Tên gọi mô tả môn thể thao này trong tiếng Việt.
  • Trò chơi bóng vợt: Cụm từ chung chỉ các môn thể thao dùng vợt bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play pelota: Chơi môn pelota.

    • They play pelota every weekend at the local club. (Họ chơi pelota mỗi cuối tuần tại câu lạc bộ địa phương.)
  • Watch pelota: Xem môn pelota.

    • I enjoy watching pelota matches on television. (Tôi thích xem các trận đấu pelota trên tivi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To throw a pelota": Ném bóng pelota (một hành động cụ thể trong môn thể thao này).

    • He threw the pelota with great force against the wall. (Anh ấy ném quả bóng pelota với lực mạnh vào tường.)
  • "Pelota court": Sân chơi pelota.

    • The pelota court is designed for fast-paced games. (Sân chơi pelota được thiết kế cho các trận đấu tốc độ nhanh.)