peludo
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài armadillo Argentina: "peludo" chỉ một loài armadillo (thú có mai) có nguồn gốc từ Argentina, với sáu dải di động trên mai và phần bụng có lông.
Ví dụ sử dụng
- (Loài peludo nổi tiếng với sáu dải di động và phần bụng có lông.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài peludo trong môi trường sống tự nhiên của nó ở Argentina.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a peludo": phát hiện một con peludo. (Rất hiếm khi phát hiện một con peludo vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Armadillo (n): thú có mai, là nhóm động vật mà peludo thuộc về. (Thú có mai là một loài động vật có vú với lớp vỏ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Six-banded armadillo: armadillo sáu dải (tên gọi khác dựa trên đặc điểm). (Armadillo sáu dải là một tên gọi khác của peludo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "peludo".