penné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có hình lông chim: Dùng để mô tả hình dạng của lá cây, trong đó các lá chét mọc đối xứng hai bên từ một cuống chính, giống như hình dạng một chiếc lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de ce rosier sont pennées. (Lá của cây hoa hồng này có hình lông chim.)
- On reconnaît le frêne à ses feuilles composées et pennées. (Người ta nhận ra cây tần bì nhờ những chiếc lá kép có hình lông chim của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuille pennée": Lá có hình lông chim. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học.
- La fougère possède souvent des feuilles pennées. (Cây dương xỉ thường có lá hình lông chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennatifide (adj): (lá) khía lông chim (các thùy lá sâu nhưng chưa tách rời hoàn toàn đến gân chính).
- Penninervé (adj): (lá) có gân hình lông chim (các gân phụ tỏa ra từ gân chính như lông chim).
Từ đồng nghĩa
- En forme de plume: Có hình dạng như lông chim.
- À folioles opposées: Có các lá chét mọc đối.
tính từ
- (thực vật học) (có) hình lông chim
- Feuille composée pennéelá kép lông chim