paysan

Học thuật
Thân thiện
paysan

Le paysan laboure son champ avec un cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nông dân: Chỉ một người sống làm việcnông thôn, thường canh tác ruộng đất hoặc chăn nuôi gia súc.
    • (Nghĩa xấu) Người quê mùa, cục mịch: Khi dùng với ý miệt thị, từ này có thể chỉ một người thô lỗ, thiếu sự tinh tế hoặc văn minh của thành thị.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) nông dân; quê mùa: Miêu tả đặc điểm, phong cách hoặc nguồn gốc liên quan đến nông thôn, đôi khi mang hàm ý thô kệch, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les paysans cultivent le blé. (Những người nông dân trồng lúa mì.)
    • Il se comporte comme un paysan. (Anh ta cư xử như một kẻ quê mùa.)
  • Tính từ:

    • Une maison paysanne (Một ngôi nhà kiểu nông dân/nhà nông thôn)
    • Il a des manières un peu paysannes. (Anh ta những cử chỉ hơi quê mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paysan" có thể được dùng trong văn học, lịch sử hoặc xã hội học để phân biệt giai cấp nông dân với các tầng lớp khác như quý tộc hay thị dân.
    • La révolte des paysans au Moyen Âge. (Cuộc nổi dậy của nông dân thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paysannerie (danh từ giống cái): Giai cấp nông dân, tầng lớp nông dân nói chung.

    • La paysannerie française. (Tầng lớp nông dân Pháp.)
  • Paysan, -ne: Dạng đầy đủ giống đực giống cái.

    • Un paysan, une paysanne. (Một người nông dân nam, một người nông dân nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agriculteur (danh từ): Nông dân, người làm nông nghiệp (trung lập, mang tính nghề nghiệp hơn).
  • Campagnard (danh từ/tính từ): Người nhà quê, (thuộc) nông thôn (có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực).
  • Rustre (danh từ): Kẻ thô lỗ, quê mùa (mang nghĩa xấu rõ rệt).
Thành ngữ liên quan
  • Être paysan comme la poule qui couve un œuf de cane: (Nghĩa đen: Là nông dân như con gà mái ấp trứng vịt) - Thành ngữ , chỉ một người nông dân chính hiệu, thuần chất.
  • Le bon sens paysan: Lẽ thường của người nông dân, chỉ sự khôn ngoan thực tế, mộc mạc bắt nguồn từ kinh nghiệm sống làm việc trực tiếp với thiên nhiên.
paysan

Le paysan laboure son champ avec un cheval.

danh từ
  1. người nông dân
  2. (nghĩa xấu) người quê mùa
    • le paysan du Danube
      người cục mịch
tính từ
  1. (thuộc) nông dân; quê mùa
    • Avoir l'air paysan
      có vẻ nông dân