phillyrea

phillyrea

A gardener trims a phillyrea shrub in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Phillyrea một chi nhỏ gồm các cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi phillyrea thường được tìm thấy trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
  • (Các loài phillyrea được biết đến với bóng hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phillyrea angustifolia": một loài phổ biến trong chi này, hẹp.
    • Phillyrea angustifolia is often used as an ornamental plant. (Phillyrea angustifolia thường được dùng làm cây cảnh.)
  • "Phillyrea latifolia": một loài khác với rộng hơn.
    • Phillyrea latifolia can grow into a small tree. (Phillyrea latifolia có thể phát triển thành cây nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phillyrea (tên khoa học): không biến thể phổ biến khác; từ này chủ yếu được dùng trong thực vật học.
  • Cây bụi thường xanh: thuật ngữ miêu tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Cây ô-liu hoang dã: một tên gọi thông thường cho một số loài phillyrea, do chúng họ hàng gần với cây ô-liu (Olea).
    • The wild olive tree is sometimes called phillyrea in botanical texts. (Cây ô-liu hoang dã đôi khi được gọi là phillyrea trong các văn bản thực vật học.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan từ này danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phillyrea".