phyle

Định nghĩa

Danh từ: - Một bộ lạc của người Athen cổ đại: "Phyle" chỉ một nhóm người trong xã hội Hy Lạp cổ đại, đặc biệt ở Athens, được tổ chức dựa trên quan hệ huyết thống hoặc địa . Các phyle đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị, quân sự tôn giáo của thành bang.

dụ sử dụng
  • (Các cải cách của Cleisthenes đã tổ chức lại dân cư Athens thành mười phyle mới.)
  • (Mỗi phyle trách nhiệm cung cấp một đội quân cho quân đội Athens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phyle" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về Hy Lạp cổ đại, đặc biệt khi nói về cải cách của Cleisthenes, người đã thay thế bốn phyle dựa trên dòng dõi bằng mười phyle mới dựa trên khu vực địa .
    • The ten phyles created by Cleisthenes replaced the old four phyles based on lineage. (Mười phyle do Cleisthenes tạo ra đã thay thế bốn phyle dựa trên dòng dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyletic (tính từ): thuộc về phyle hoặc quá trình tiến hóa trong sinh học.
    • Phyletic evolution refers to gradual changes within a lineage. (Tiến hóa phyletic đề cập đến những thay đổi dần dần trong một dòng dõi.)
  • Phylogeny (danh từ): lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật.
    • The phylogeny of birds shows their relationship to dinosaurs. (Phát sinh loài của chim cho thấy mối quan hệ của chúng với khủng long.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribe: bộ lạc (dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng Athens).
  • Clan: thị tộc (nhấn mạnh quan hệ huyết thống).
Các cụm từ liên quan
  • Phyle system: hệ thống phyle.
    • The phyle system was central to Athenian democracy. (Hệ thống phyle trung tâm của nền dân chủ Athens.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "phyle" do tính chuyên ngành lịch sử của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phyle"

phyle
The phyle gathered in the assembly to discuss civic matters.