philia
Định nghĩa
Danh từ: - Tình yêu thương, tình cảm tích cực: "Philia" chỉ một loại tình cảm yêu mến, quý trọng, thường dựa trên sự đồng điệu, lòng trung thành hoặc sự gắn bó, khác với tình yêu lãng mạn (eros) hay tình yêu gia đình (storge). Đây là khái niệm phổ biến trong triết học Hy Lạp cổ đại, mô tả tình bạn sâu sắc hoặc tình yêu thương giữa con người với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ tình yêu thương mà anh dành cho những người bạn thân.)
- (Tình cảm gắn bó giữa hai đồng nghiệp khiến công việc nhóm của họ trở nên suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Philia" trong triết học: Thường được dùng để phân biệt với các dạng tình yêu khác, như eros (tình yêu lãng mạn) hay agape (tình yêu vô điều kiện).
- Aristotle considered philia a virtue essential for a good society. (Aristotle coi tình yêu thương là một đức tính thiết yếu cho một xã hội tốt đẹp.)
"Philia" trong tâm lý học: Chỉ sự gắn bó tích cực, nảy sinh từ sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.
- The therapist emphasized the role of philia in building healthy relationships. (Nhà trị liệu nhấn mạnh vai trò của tình yêu thương trong việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Philial (tính từ): Thuộc về tình yêu thương, tình bạn.
- Their philial bond lasted a lifetime. (Mối quan hệ yêu thương của họ kéo dài suốt đời.)
- Philander (động từ): Yêu đương lăng nhăng (thường mang nghĩa tiêu cực, không liên quan trực tiếp đến "philia" tích cực).
- Philology (danh từ): Ngữ văn học (từ "philo-" + "logos", không phải "philia" nhưng có gốc từ tình yêu tri thức).
Từ đồng nghĩa
- Affection (tình cảm): Sự yêu mến, quý mến, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Friendship (tình bạn): Mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và chia sẻ.
- Love (tình yêu): Từ chung hơn, nhưng "philia" nhấn mạnh khía cạnh tình bạn hơn là lãng mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "philia", vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "Philia is the love of the soul": Tình yêu thương là tình yêu của tâm hồn (một cách diễn đạt triết học, nhấn mạnh khía cạnh tinh thần của "philia").
- In ancient Greece, philia was seen as the love of the soul, not the body. (Ở Hy Lạp cổ đại, tình yêu thương được xem là tình yêu của tâm hồn, không phải thể xác.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan