phyllo

Định nghĩa

Danh từ: Bột bánh phyllo (một loại bột bánh siêu mỏng, được sử dụng đặc biệt trong các món ăn Hy Lạp).

  • Bột bánh phyllo loại bột bánh được cán mỏng như tờ giấy, thường được dùng để làm các món bánh ngọt hoặc mặn trong ẩm thực Hy Lạp Trung Đông, nổi tiếng nhất là bánh baklava.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp cẩn thận xếp từng lớp bột bánh phyllo để làm ra món baklava giòn tan.)
  • (Để làm món spanakopita, bạn cần phết tan chảy lên từng tờ bột bánh phyllo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phyllo dough": bột bánh phyllo (cụm từ thường dùng trong công thức nấu ăn).
    • Phyllo dough is very delicate and dries out quickly. (Bột bánh phyllo rất mỏng manh nhanh bị khô.)
  • "Phyllo pastry": bánh ngọt làm từ bột phyllo.
    • Baklava is a classic phyllo pastry dessert. (Baklava một món tráng miệng cổ điển làm từ bánh ngọt phyllo.)
Biến thể từ gần giống
  • Filo (n): cách viết khác của "phyllo", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • You can find filo dough in the frozen section of most supermarkets. (Bạn có thể tìm thấy bột bánh filo ở khu đông lạnh của hầu hết các siêu thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastry sheets: các tấm bột bánh (dùng để chỉ chung các loại bột bánh mỏng, nhưng không đặc trưng như phyllo).
  • Strudel dough: bột bánh strudel (một loại bột mỏng tương tự, thường dùng trong ẩm thực Áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "phyllo", nhưng có thể dùng với các động từ như:
    • Layer phyllo: xếp lớp bột phyllo.
      • You need to layer the phyllo sheets carefully to avoid tearing. (Bạn cần xếp lớp các tờ bột phyllo cẩn thận để tránh bị rách.)
    • Brush phyllo: phết lên bột phyllo.
      • Brush each sheet of phyllo with oil before adding the filling. (Phết dầu lên từng tờ bột phyllo trước khi thêm nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "phyllo", đây từ chuyên ngành ẩm thực.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phyllo
A baker carefully layers phyllo dough in a baking dish.