piètre

Học thuật
Thân thiện
piètre

Un piètre joueur de tennis rate souvent ses coups.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồi, kém cỏi, tầm thường: Dùng để chỉ chất lượng thấp, không đáng kể hoặc không giá trị. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un piètre habit. (Một cái áo tồi.)
    • Un piètre écrivain. (Một nhà văn tồi/kém cỏi.)
    • Il a fait une piètre performance. (Anh ấy đã có một màn trình diễn tồi.)
    • C'est un piètre réconfort. (Đómột sự an ủi tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piètre figure": hình ảnh tồi tệ, thể hiện kém cỏi.

    • Il a fait piètre figure lors du débat. (Anh ta đã thể hiện hình ảnh tồi tệ trong cuộc tranh luận.)
  • "piètre résultat": kết quả tồi, kết quả kém.

    • Les piètres résultats de l'équipe ont déçu les supporters. (Những kết quả tồi của đội đã làm người hâm mộ thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piètrement (trạng từ): một cách tồi tệ, kém cỏi.
    • Il a été piètrement récompensé pour son travail. (Anh ấy đã được đền đáp một cách tồi tệ cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiocre: tầm thường, trung bình.
  • Mauvais: xấu, tồi.
  • Nul: vô giá trị, tồi (thông tục).
  • Insignifiant: không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
  • De qualité: chất lượng.
piètre

Un piètre joueur de tennis rate souvent ses coups.

tính từ
  1. tồi
    • Un piètre habit
      cái áo tồi
    • un piètre érivain
      nhà văn tồi