piètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồi, kém cỏi, tầm thường: Dùng để chỉ chất lượng thấp, không đáng kể hoặc không có giá trị. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un piètre habit. (Một cái áo tồi.)
- Un piètre écrivain. (Một nhà văn tồi/kém cỏi.)
- Il a fait une piètre performance. (Anh ấy đã có một màn trình diễn tồi.)
- C'est un piètre réconfort. (Đó là một sự an ủi tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"piètre figure": hình ảnh tồi tệ, thể hiện kém cỏi.
- Il a fait piètre figure lors du débat. (Anh ta đã thể hiện hình ảnh tồi tệ trong cuộc tranh luận.)
"piètre résultat": kết quả tồi, kết quả kém.
- Les piètres résultats de l'équipe ont déçu les supporters. (Những kết quả tồi của đội đã làm người hâm mộ thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piètrement (trạng từ): một cách tồi tệ, kém cỏi.
- Il a été piètrement récompensé pour son travail. (Anh ấy đã được đền đáp một cách tồi tệ cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Médiocre: tầm thường, trung bình.
- Mauvais: xấu, tồi.
- Nul: vô giá trị, tồi (thông tục).
- Insignifiant: không đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
- De qualité: có chất lượng.
tính từ
- tồi
- Un piètre habitcái áo tồi
- un piètre érivainnhà văn tồi