piéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- (Săn bắn) chạy, lủi (chim): "Piéter" mô tả hành động chạy nhanh hoặc lẩn trốn của một con chim trên mặt đất, thay vì bay đi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) đi: Một nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động đi bộ.
Ngoại động từ:
- (Ngành dệt) nhuộm lót màu xanh: Trong kỹ thuật nhuộm vải, "piéter" là công đoạn nhuộm lót một lớp màu xanh trước khi nhuộm màu đen cuối cùng để có được màu đen sâu và đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (nghĩa săn bắn):
- Le perdreau a piété dans les broussailles. (Con gà gô non đã lủi vào bụi rậm.)
- Le chasseur a vu le faisan piéter le long de la haie. (Người thợ săn thấy con chim trĩ chạy dọc theo hàng rào.)
Ngoại động từ (nghĩa ngành dệt):
- Pour obtenir un noir profond, il faut d'abord piéter la laine. (Để có được màu đen sâu, trước tiên phải nhuộm lót màu xanh cho len.)
- Cette étoffe a été piétée avant la teinture finale. (Tấm vải này đã được nhuộm lót trước khi nhuộm màu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire piéter un oiseau": Làm cho một con chim chạy/hoảng sợ mà bay lên (trong ngữ cảnh săn bắn).
- Le chien d'arrêt fait piéter les perdrix. (Con chó săn làm cho những con gà gô hoảng sợ bay lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Piétement (danh từ): Hành động "piéter" trong ngành nhuộm; sự nhuộm lót.
- Piéteur (danh từ): Người thợ nhuộm chuyên thực hiện công đoạn nhuộm lót.
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (nghĩa săn bắn):
- Fuir en courant: Chạy trốn.
- Se sauver: Lẩn trốn, chạy mất.
- Ngoại động từ (nghĩa ngành dệt):
- Pré-teindre: Nhuộm trước, nhuộm lót. (Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ kỹ thuật này).
Lưu ý
Từ "piéter" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực rất cụ thể là săn bắn và ngành dệt (nhuộm). Nghĩa "đi" là nghĩa cổ và hầu như không còn được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
nội động từ
- (săn bắn) chạy, lủi (chim)
- (từ cũ, nghĩa cũ) đi
ngoại động từ
- (ngành dệt) nhuộm lót màu xanh (trước khi nhuộm đen)