pib
A computer scientist explains that a pib is an enormous unit of digital storage.
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo lường thông tin: "pib" là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thống máy tính, tương đương với 1024 tebibyte (TiB) hoặc 2^50 byte. Đây là một đơn vị thuộc hệ nhị phân, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để đo lường chính xác dung lượng bộ nhớ hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ cứng có dung lượng 2 pib.)
- (Các trung tâm dữ liệu thường đo lường dung lượng lưu trữ của họ bằng pib để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pib" trong bối cảnh kỹ thuật: Đơn vị này thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật về máy tính, đặc biệt khi so sánh với các đơn vị thập phân như petabyte (PB) để tránh nhầm lẫn. Một pib (pebibyte) bằng 1.1259 petabyte.
- The database requires 0.5 pib of storage space. (Cơ sở dữ liệu yêu cầu 0,5 pib không gian lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pebibyte: tên đầy đủ của "pib", viết tắt là PiB.
- Tebibyte (TiB): đơn vị nhỏ hơn, 1 pib = 1024 tebibyte.
Từ đồng nghĩa
- Pebibyte: đơn vị đo lường tương đương, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pib" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pib" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.