pieta

pieta

The artist sculpted a pieta for the cathedral.

Định nghĩa

Danh từ:
- Pieta: Một tác phẩm nghệ thuật (điêu khắc, hội họa) mô tả Đức Mẹ Maria đau buồn bên thi hài của Chúa Giêsu sau khi ngài bị đóng đinh trên thập tự giá. Đây một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật Kitô giáo, đặc biệt thời kỳ Phục Hưng.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm Pieta nổi tiếng của Michelangelo được đặt tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Thành Vatican.)
  • (Pieta một biểu tượng mạnh mẽ của nỗi đau khổ mẫu tử lòng sùng đạo tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pieta" thường được viết hoa chữ cái đầu (Pieta) không dạng số nhiều thông dụng (thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ tác phẩm cụ thể hoặc thể loại).
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật, Pieta có thể được dùng để gọi chung bất kỳ tác phẩm nào mô tả cảnh tượng này, điêu khắc, tranh vẽ hay khảm.
Biến thể từ gần giống
  • Pietà (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Ý hoặc Pháp): cùng nghĩa với Pieta.
  • Pietistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa sùng đạo, nhưng không trực tiếp liên quan đến Pieta.
Từ đồng nghĩa
  • Mourning scene: cảnh tang tóc (miêu tả chung).
  • Lamentation: sự than khóc (thường dùng trong nghệ thuật tôn giáo để chỉ cảnh khóc thương Chúa Giêsu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Pieta" đây danh từ chỉ tác phẩm nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pieta". Tuy nhiên, cụm từ "a Pieta-like pose" có thể được dùng để miêu tả một tư thế đau buồn tương tự.