piety

/'paiəti/
Học thuật
Thân thiện
piety

A child shows piety by helping an elderly neighbor with her groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng mộ đạo, lòng sùng kính tôn giáo: Chất lượng của việc thể hiện lòng tôn kính sâu sắc sự tận tâm đối với một tôn giáo, thần linh hoặc các thực hành tôn giáo.
    • Lòng hiếu thảo: Sự tôn trọng trung thành sâu sắc, đặc biệt đối với cha mẹ gia đình.
    • Lòng trung thành, sự tận tụy: Sự cống hiến trung thành mạnh mẽ đối với một nguyên tắc, tổ chức hoặc tổ quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her daily prayers are an act of piety. (Những lời cầu nguyện hàng ngày của ấy một hành động của lòng mộ đạo.)
    • He was known for his filial piety towards his elderly parents. (Anh ấy được biết đến với lòng hiếu thảo đối với cha mẹ già của mình.)
    • The soldier's piety to his nation was unquestionable. (Lòng trung thành của người lính với quốc gia không thể nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filial piety": Lòng hiếu thảo (một cụm từ cố định, đặc biệt quan trọng trong các nền văn hóa Á Đông, chỉ bổn phận, sự tôn kính chăm sóc của con cái đối với cha mẹ).
    • Filial piety is a core value in many Asian societies. (Lòng hiếu thảo một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Pious (adj): mộ đạo, sùng đạo; (có thể mang nghĩa tiêu cực) đạo đức giả.

    • He is a pious man who attends church every Sunday. (Ông ấy một người mộ đạo, đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • Impiety (n): Sự bất kính, thiếu tôn kính (đặc biệt với thần linh hoặc những điều linh thiêng); trái nghĩa của "piety".

    • His impiety shocked the religious community. (Sự bất kính của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Devotion: lòng tận tụy, sự sùng đạo.
  • Reverence: lòng tôn kính, sự kính trọng.
  • Dutifulness: tính tận tụy, sự chu toàn bổn phận (đặc biệt liên quan đến hiếu thảo).
Thành ngữ liên quan
  • To practice piety: Thực hành lòng mộ đạo, sống mộ đạo.
    • They strive to practice piety in their daily lives. (Họ cố gắng thực hành lòng mộ đạo trong cuộc sống hàng ngày.)
piety

A child shows piety by helping an elderly neighbor with her groceries.

danh từ
  1. lòng mộ đạo
  2. lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
    • filiat piety
      lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "piety"

Từ có nhắc đến "piety"