pilea

pilea

A small pilea plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc hà nhỏ: "Pilea" một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà tán đẹp, không gai hay độc tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new pilea for my living room because it is easy to care for. (Tôi đã mua một cây pilea mới cho phòng khách dễ chăm sóc.)
    • The pilea has round, coin-shaped leaves that look very decorative. (Cây pilea tròn, hình đồng xu trông rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilea peperomioides": một loài pilea phổ biến, còn gọi là "cây tiền" hoặc "cây thần tài", thường được dùng làm quà tặng may mắn.

    • She gave me a pilea peperomioides as a housewarming gift. ( ấy tặng tôi một cây pilea peperomioides làm quà tân gia.)
  • "Pilea" trong làm vườn: pilea thường được nhân giống bằng cách giâm cành hoặc tách cây con.

    • You can propagate a pilea by cutting a stem and placing it in water. (Bạn có thể nhân giống cây pilea bằng cách cắt một cành đặt vào nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pileas (danh từ số nhiều): nhiều cây pilea.

    • The garden center has a variety of pileas for sale. (Trung tâm vườn nhiều loại pilea khác nhau để bán.)
  • Pilea-like (tính từ): giống như cây pilea.

    • The plant has a pilea-like appearance with small, fleshy leaves. (Cây hình dáng giống pilea với nhỏ, mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese money plant: cây tiền Trung Quốc (tên gọi thông thường của pilea peperomioides).
  • Friendship plant: cây tình bạn ( pilea dễ chia sẻ cây con cho bạn bè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow pilea: trồng pilea.

    • I want to grow pilea in a small pot on my desk. (Tôi muốn trồng pilea trong một chậu nhỏ trên bàn làm việc của mình.)
  • Care for pilea: chăm sóc pilea.

    • You need to care for pilea by watering it once a week. (Bạn cần chăm sóc pilea bằng cách tưới nước mỗi tuần một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "As easy as a pilea": dễ như trồng pilea (ám chỉ việc đó rất đơn giản, pilea cây dễ sống).
    • This recipe is as easy as a pilea; anyone can make it. (Công thức này dễ như trồng pilea; ai cũng có thể làm được.)