pilea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bạc hà lá nhỏ: "Pilea" là một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vì tán lá đẹp, không có gai hay độc tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a new pilea for my living room because it is easy to care for. (Tôi đã mua một cây pilea mới cho phòng khách vì nó dễ chăm sóc.)
- The pilea has round, coin-shaped leaves that look very decorative. (Cây pilea có lá tròn, hình đồng xu trông rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pilea peperomioides": một loài pilea phổ biến, còn gọi là "cây tiền" hoặc "cây thần tài", thường được dùng làm quà tặng may mắn.
- She gave me a pilea peperomioides as a housewarming gift. (Cô ấy tặng tôi một cây pilea peperomioides làm quà tân gia.)
"Pilea" trong làm vườn: pilea thường được nhân giống bằng cách giâm cành hoặc tách cây con.
- You can propagate a pilea by cutting a stem and placing it in water. (Bạn có thể nhân giống cây pilea bằng cách cắt một cành và đặt nó vào nước.)
Biến thể và từ gần giống
Pileas (danh từ số nhiều): nhiều cây pilea.
- The garden center has a variety of pileas for sale. (Trung tâm vườn có nhiều loại pilea khác nhau để bán.)
Pilea-like (tính từ): giống như cây pilea.
- The plant has a pilea-like appearance with small, fleshy leaves. (Cây có hình dáng giống pilea với lá nhỏ, mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese money plant: cây tiền Trung Quốc (tên gọi thông thường của pilea peperomioides).
- Friendship plant: cây tình bạn (vì pilea dễ chia sẻ cây con cho bạn bè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow pilea: trồng pilea.
- I want to grow pilea in a small pot on my desk. (Tôi muốn trồng pilea trong một chậu nhỏ trên bàn làm việc của mình.)
Care for pilea: chăm sóc pilea.
- You need to care for pilea by watering it once a week. (Bạn cần chăm sóc pilea bằng cách tưới nước mỗi tuần một lần.)
Thành ngữ liên quan
- "As easy as a pilea": dễ như trồng pilea (ám chỉ việc gì đó rất đơn giản, vì pilea là cây dễ sống).
- This recipe is as easy as a pilea; anyone can make it. (Công thức này dễ như trồng pilea; ai cũng có thể làm được.)