pileup

pileup

A pileup blocks the highway after a sudden snow squall.

Định nghĩa

Danh từ: - Vụ va chạm liên hoàn: "pileup" dùng để chỉ một vụ tai nạn giao thông trong đó nhiều phương tiện va chạm với nhau, thường xảy ra nối tiếp nhau do tầm nhìn hạn chế hoặc đường trơn trượt.

dụ sử dụng
  • (Sương mù đã gây ra một vụ va chạm liên hoàn lớn trên đường cao tốc.)
  • (Ba chiếc xe đã tham gia vào vụ va chạm liên hoàn, nhưng không ai bị thương nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pileup of cars": cụm từ nhấn mạnh số lượng xe tham gia vụ tai nạn.

    • The pileup of cars stretched for half a mile. (Dãy xe trong vụ va chạm liên hoàn kéo dài nửa dặm.)
  • "multiple-vehicle pileup": vụ va chạm liên hoàn nhiều phương tiện, thường dùng trong báo chí.

    • The police reported a multiple-vehicle pileup on the bridge. (Cảnh sát đã báo cáo một vụ va chạm liên hoàn nhiều phương tiện trên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile-up (n): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Pile (v): chất đống, xếp chồng (không liên quan trực tiếp đến tai nạn).
  • Piled up (adj): bị chất đống, bị dồn lại ( dụ: – công việc chất đống).
Từ đồng nghĩa
  • Multicar crash: vụ tai nạn nhiều xe (thân mật hơn).
  • Chain-reaction collision: va chạm dây chuyền (mô tả chế xảy ra).
  • Multiple collision: va chạm nhiều phương tiện (thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pile up: chất đống, tích tụ (dùng cho công việc, nợ nần, không phải tai nạn).
    • Work is piling up while I'm on vacation. (Công việc đang chất đống trong khi tôi đi nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • A pileup of problems: một đống vấn đề (nghĩa bóng, chỉ sự tích tụ rắc rối).
    • The project faced a pileup of problems after the deadline. (Dự án đã gặp một đống vấn đề sau hạn chót.)