pileus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ nấm: "pileus" là phần cấu trúc hình ô hoặc hình nón nằm trên đỉnh của thân một loại nấm có thịt có cuống, chẳng hạn như nấm rơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pileus of the mushroom protects the gills underneath. (Mũ nấm của cây nấm bảo vệ các phiến mang bên dưới.)
- In many fungi, the pileus is the most visible part. (Ở nhiều loại nấm, mũ nấm là phần dễ thấy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pileus" trong ngữ cảnh sinh học: thường được dùng để mô tả phần trên cùng của nấm, nơi chứa bào tử.
- The pileus of Amanita muscaria is bright red with white spots. (Mũ nấm của Amanita muscaria có màu đỏ tươi với các đốm trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Pileate (adj): có mũ, thuộc về mũ nấm.
- A pileate fungus is one that has a distinct cap. (Một loại nấm có mũ là loại có một mũ nấm riêng biệt.)
Pileus (số nhiều: pilei): dạng số nhiều của từ này.
- The pilei of these mushrooms vary in shape and color. (Các mũ nấm của những cây nấm này khác nhau về hình dạng và màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
Cap: mũ (trong ngữ cảnh nấm, thường dùng thay thế).
- The cap of the mushroom is often edible. (Mũ của cây nấm thường ăn được.)
Umbrella: hình ô (mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ chính thức).
- The pileus looks like a tiny umbrella. (Mũ nấm trông giống như một chiếc ô nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pileus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pileus".