pépie

Học thuật
Thân thiện
pépie

L'oiseau a la pépie et cherche de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh khô đầu lưỡi (của chim): Một tình trạng bệnh lý ở chim, khiến lưỡi của chúng bị khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué la pépie chez le canari. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh khô đầu lưỡichú chim hoàng yến.)
    • La pépie est une maladie qui affecte principalement les oiseaux en cage. (Bệnh khô đầu lưỡimột căn bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến chim nuôi trong lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la pépie" (cách nói thân mật): Rất khát, khát khô cổ.
    • Après cette longue randonnée, j'ai la pépie ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi khát khô cả cổ!)
    • Les enfants ont joué au foot toute l'après-midi et ils ont la pépie. ( trẻ chơi đá bóng cả buổi chiều chúng khát lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp. Từ này chủ yếu được dùng trong hai ngữ cảnh riêng biệt: bệnh thú y cách nói thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "bệnh khô lưỡichim": Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên biệt.
  • Cho nghĩa bóng "avoir la pépie" (khát):
    • Avoir très soif: Rất khát.
    • Avoir la gorge sèche: Khô cổ họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào với từ "pépie". Cách dùng chínhtrong cụm cố định "avoir la pépie".
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la pépie": Như đã nêutrên, đâymột thành ngữ thân mật, tính chất hài hước, dùng để diễn tả cơn khát dữ dội. so sánh cơn khát của người nói với triệu chứng của căn bệnhchim.
pépie

L'oiseau a la pépie et cherche de l'eau.

danh từ giống cái
  1. bệnh khô đầu lưỡi (của chim)
    • avoir la pépie
      (thân mật) khát lắm