pipi

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) nước đái
    • Faire pipi
      đái
    • du pipi de chat
      rượu nhạt phèo
danh từ giống đực
  1. như pipit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pipi"

Từ có nhắc đến "pipi"

pipi
Un enfant fait pipi dans les toilettes.