papy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông (cách gọi thân mật của trẻ con): "papy" là từ thân mật, gần gũi mà trẻ em dùng để gọi ông của mình. Đây là biến thể thân thiết của từ "papi" hoặc "papa".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon papy vient me chercher à l'école. (Ông của con đến đón con ở trường.)
- J'ai fait un dessin pour mon papy. (Con đã vẽ một bức tranh cho ông của con.)
- Où est-ce que tu as acheté ce gâteau, papy? (Ông mua cái bánh này ở đâu vậy ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papy" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thể hiện sự yêu thương và gần gũi. Từ này có thể được dùng như một danh từ riêng (tên gọi) khi trẻ trực tiếp gọi ông.
- Trong một số trường hợp rất thân mật, người lớn cũng có thể dùng từ này để gọi cha mình một cách trìu mến.
Biến thể và từ gần giống
- Papi (n.m): Ông, cách gọi thân mật khác, tương tự "papy".
- Grand-père (n.m): Ông, cách gọi trang trọng và phổ biến hơn.
- Pépé (n.m): Ông, một cách gọi thân mật khác, phổ biến ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Grand-papa (n.m): Ông, cách gọi vừa thân mật vừa trang trọng.
- Aïeul (n.m): Tổ tiên, ông bà (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
danh từ giống đực
- (tiếng thân mật của trẻ con) ông