papy

Học thuật
Thân thiện
papy

Papy lit une histoire à ses petits-enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ông (cách gọi thân mật của trẻ con): "papy" là từ thân mật, gần gũi trẻ em dùng để gọi ông của mình. Đâybiến thể thân thiết của từ "papi" hoặc "papa".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon papy vient me chercher à l'école. (Ông của con đến đón con ở trường.)
    • J'ai fait un dessin pour mon papy. (Con đã vẽ một bức tranh cho ông của con.)
    • est-ce que tu as acheté ce gâteau, papy? (Ông mua cái bánh nàyđâu vậy ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papy" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thể hiện sự yêu thương gần gũi. Từ này có thể được dùng như một danh từ riêng (tên gọi) khi trẻ trực tiếp gọi ông.
  • Trong một số trường hợp rất thân mật, người lớn cũng có thể dùng từ này để gọi cha mình một cách trìu mến.
Biến thể từ gần giống
  • Papi (n.m): Ông, cách gọi thân mật khác, tương tự "papy".
  • Grand-père (n.m): Ông, cách gọi trang trọng phổ biến hơn.
  • Pépé (n.m): Ông, một cách gọi thân mật khác, phổ biếnmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Grand-papa (n.m): Ông, cách gọi vừa thân mật vừa trang trọng.
  • Aïeul (n.m): Tổ tiên, ông bà (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
papy

Papy lit une histoire à ses petits-enfants.

danh từ giống đực
  1. (tiếng thân mật của trẻ con) ông