papi

Học thuật
Thân thiện
papi

Papi lit une histoire à son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ông: Một từ thân mật trẻ con dùng để gọi hoặc chỉ người ông của mình. Đâymột biến thể trìu mến, gần gũi của từ "papa" (bố) hoặc "grand-père" (ông), thường được dùng trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde, papi arrive ! (Nhìn kìa, ông đến rồi!)
    • Je vais chez papi et mamie ce week-end. (Cuối tuần này cháu sẽ đến nhà ông .)
    • Papi, tu peux me raconter une histoire ? (Ông ơi, ông kể chuyện cho cháu nghe được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mon papi": Ông của cháu/con. Cách gọi sở hữu, thể hiện sự gần gũi yêu thương.

    • Mon papi fait les meilleures crêpes. (Ông của cháu làm bánh crêpe ngon nhất.)
  • "Papi chéri" / "Cher papi": Ông yêu quý. Cách gọi trìu mến hơn, thường dùng trong thư từ hoặc lời nói trực tiếp đầy tình cảm.

Biến thể từ gần giống
  • Papy (danh từ giống đực): Một cách viết khác, cũng rất phổ biến, với cùng nghĩa "ông".
  • Grand-père (danh từ giống đực): Ông, ông nội, ông ngoại. Từ trang trọng chính thức hơn.
  • Pépé (danh từ giống đực): Một từ thân mật khác để gọi ông, tương tự "papi".
Từ đồng nghĩa
  • Grand-papa (danh từ giống đực): Ông. Từ thân mật, ít trang trọng hơn "grand-père".
  • Aïeul (danh từ giống đực): Tổ tiên, ông bà. Từ mang tính trang trọng rộng hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Papi" là một từ rất thân mật gần gũi, chủ yếu được dùng bởi trẻ em hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em về ông của chúng.
  • Từ này không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong những tình huống đó, nên dùng "grand-père".
  • Giống như nhiều từ thân mật trong tiếng Pháp, "papi" thường đi kèm với các đại từ sở hữu như "mon" (của tôi), "ton" (của bạn), "son" (của anh ấy/ ấy).
papi

Papi lit une histoire à son petit-fils.

danh từ giống đực
  1. (tiếng thân mật của trẻ con) ông