piquette

Học thuật
Thân thiện
piquette

Une bouteille de piquette repose sur une table en bois rustique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu piket: Một loại rượu vang rẻ tiền, chất lượng thấp, được làm bằng cách ngâm vỏ hạt nho đã ép trong nước.
    • Rượu vang dở, rượu vang tồi: Dùng để chỉ chung các loại rượu vang chất lượng kém, vị chua hoặc nhạt.
    • (Thông tục) Sự thất bại thảm hại, kết quả tồi tệ: Một kết quả rất xấu, một thất bại nặng nề trong một cuộc thi, trận đấu hoặc nỗ lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa rượu vang:

    • Ils ont servi de la piquette lors de la fête. (Họ đã phục vụ rượu vang tồi trong bữa tiệc.)
    • Ce vin est une vraie piquette, il est imbuvable. (Loại rượu vang này đúngđồ tồi, không thể uống được.)
  • Với nghĩa thất bại:

    • L'équipe a ramassé une piquette lors du dernier match. (Đội bóng đã nhận một thất bại thảm hại trong trận đấu vừa rồi.)
    • Son examen était une piquette totale. (Bài thi của anh tamột kết quả tồi tệ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'était pas de la piquette": (Thành ngữ) Không phải thứ tầm thường đâu, đâythứ chất lượng.
    • Regarde cette peinture, ce n'est pas de la piquette ! (Nhìn bức tranh này xem, không phải thứ tầm thường đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Pinailler (động từ): (Thông tục) Vạch vặt, bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt. (Tuy cùng gốc với "pique-" nhưng nghĩa khác).
  • Vin de table (danh từ giống đực): Rượu vang thường, chất lượng cơ bản, thường dùng hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Vin médiocre: Rượu vang tầm thường.
  • Grosse défaite / Déculottée (thông tục): Thất bại thảm hại, thua đậm.
  • Fiasco: Thất bại thê thảm.
Thành ngữ liên quan
  • Ramasser une piquette: (Thành ngữ, thông tục) Hứng chịu một thất bại thảm hại, bị đánh bại một cách nhục nhã.
    • S'ils ne se préparent pas mieux, ils vont ramasser une piquette. (Nếu họ không chuẩn bị tốt hơn, họ sẽ hứng chịu một thất bại thảm hại.)
piquette

Une bouteille de piquette repose sur une table en bois rustique.

danh từ giống cái
  1. rượu piket (ủ nho với nước, không cho đường)
  2. rượu vang dở
    • ce n'était pas de la piquette
      không phải tầm thường đâu
danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự thất bại thảm hại
    • Ramasser une piquette
      thất bại thảm hại