pirogi
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh pirogi: một loại bánh nhỏ có vỏ bột, bên trong chứa nhân (thường là trái cây hoặc thịt), được nướng hoặc chiên giòn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một đĩa bánh pirogi để khai vị.)
- (Cô ấy đã học cách làm bánh pirogi truyền thống từ bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pirogi with sweet filling": bánh pirogi nhân ngọt (thường là trái cây như anh đào, mứt).
- The bakery sells pirogi with sweet filling every weekend. (Tiệm bánh bán bánh pirogi nhân ngọt vào mỗi cuối tuần.)
- "pirogi with savory filling": bánh pirogi nhân mặn (thường là thịt, phô mai, hoặc khoai tây).
- Savory pirogi are often served with sour cream. (Bánh pirogi nhân mặn thường được ăn kèm với kem chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierogi (danh từ, số nhiều): cách viết khác của pirogi, thường dùng trong ẩm thực Ba Lan.
- Pierogi are a staple dish in Polish cuisine. (Pierogi là một món ăn chủ lực trong ẩm thực Ba Lan.)
- Pirozhki (danh từ, số nhiều): bánh nhỏ tương tự như pirogi nhưng thường có hình dạng khác (như hình bầu dục hoặc tròn), phổ biến trong ẩm thực Nga.
Từ đồng nghĩa
- Pastry: bánh ngọt, bánh nướng (nói chung, nhưng không chỉ riêng pirogi).
- Turnover: bánh nhân được gấp lại, tương tự về hình dạng và cách làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Từ "pirogi" là danh từ chỉ món ăn, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Từ "pirogi" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.