bairiki
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Kiribati: "bairiki" là tên gọi của thủ đô quốc gia Kiribati, một quốc đảo nằm ở Thái Bình Dương. Đây là một địa danh chính thức, thường được dùng để chỉ trung tâm hành chính và chính trị của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Bairiki is the capital of Kiribati, located on Tarawa Atoll.)
- (Visitors to Bairiki often explore historical sites from World War II.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the government of Bairiki": chính phủ của thủ đô Bairiki.
- The government of Bairiki oversees the administration of Kiribati. (Chính phủ của Bairiki quản lý việc điều hành Kiribati.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiribati (danh từ riêng): quốc gia có thủ đô là Bairiki.
- Kiribati là một quốc đảo ở Thái Bình Dương. (Kiribati is a Pacific island nation.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô: từ chỉ chung cho trung tâm hành chính của một quốc gia, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp khác cho "Bairiki" vì đây là tên riêng.
Lưu ý
- "bairiki" là một danh từ riêng, do đó không có dạng số nhiều, thành ngữ, hoặc cụm động từ liên quan. Từ này chỉ được sử dụng như một địa danh cụ thể.