poisson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá: Động vật có xương sống, sống dưới nước, thở bằng mang, thường có vảy và vây.
- (Số nhiều: Les poissons) (Thiên văn học): Chòm sao Cá, chòm Thiên Ngư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté du poisson frais au marché. (Tôi đã mua cá tươi ở chợ.)
- Les poissons nagent dans la rivière. (Những con cá bơi dưới sông.)
- Le signe astrologique des Poissons. (Cung hoàng đạo Song Ngư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- être comme un poisson dans l'eau: Cảm thấy thoải mái, tự nhiên như cá gặp nước.
- Dans son nouvel emploi, il est comme un poisson dans l'eau. (Trong công việc mới, anh ấy cảm thấy thoải mái như cá gặp nước.)
- noyer le poisson: Làm loãng vấn đề, nói loanh quanh để tránh trả lời trực tiếp.
- Au lieu de répondre, il a essayé de noyer le poisson. (Thay vì trả lời, anh ta đã cố nói loanh quanh làm loãng vấn đề.)
- finir en queue de poisson: Kết thúc một cách hụt hẫng, không trọn vẹn, đầu voi đuôi chuột.
- Cette réunion a fini en queue de poisson. (Cuộc họp này đã kết thúc một cách hụt hẫng.)
Biến thể và từ liên quan
- Poissonnerie (n.f): Cửa hàng bán cá.
- Poissonnier, poissonnière (n): Người bán cá.
- Poissonneux, poissonneuse (adj): Nhiều cá (ví dụ: une rivière poissonneuse - một con sông nhiều cá).
- Poisson-chat (n.m): Cá trê (từ ghép).
- Poisson-rouge (n.m): Cá vàng (từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Piscine (n.f): Bể cá, hồ bơi (nghĩa khác, chỉ liên quan về ngữ cảnh nước).
- Fruit de mer (n.m): Hải sản (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cá).
Thành ngữ liên quan
- poisson d'avril: Trò đùa ngày Cá tháng Tư (ngày 1 tháng 4).
- Il m'a fait un poisson d'avril. (Anh ấy đã trêu tôi một trò Cá tháng Tư.)
- gueuler quelqu'un comme du poisson pourri: Mắng chửi ai một cách thậm tệ.
- la sauce fait passer le poisson: Cá ngon vì cách nấu; khéo nói dễ xuôi (ý chỉ cách trình bày quan trọng).
- ne savoir à quelle sauce manger son poisson: Lúng túng, hổ thẹn, không biết xoay xở thế nào.
- n'être ni chair ni poisson: Không ra thể thống gì, không dứt khoát (xem thành ngữ với "chair").
- faire une queue de poisson: (Khi lái xe) Vượt lên rồi rẽ ngoặt ngay trước đầu xe khác một cách nguy hiểm.
{{poisson}}
danh từ giống đực
- cá
- (Les poissons) (số nhiều; thiên văn) chòm sao cá, chòm Thiên ngư
- engueuler quelqu'un comme du poisson pourrimắng chửi ai thậm tệ
- être comme un poisson dans l'eauxem eau
- il avalerait la mer et les poissonsuống mấy cũng chưa đã, ăn mấy cũng hết
- la sauce fait passer le poissoncá ngon vì cách nấu; khéo nói dễ xuôi
- ne savoir à quelle sauce manger son poissonlúng túng hổ thẹn
- n'être ni chair ni poissonxem chair
- noyer le poissonxem noyer
- poisson d'avrilxem avril
- faire une queue de poissonvừa vượt lên đã rẽ ngoặt ngay (xe ô tô)
- finir en queue de poissonđầu voi đuôi chuột