pisonia

pisonia

A pisonia tree grows near a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật Pisonia: "pisonia" tên gọi của một chi thực vật bao gồm các cây gỗ, cây bụi một số loài dây leo thường gai, chủ yếu phân bốchâu Mỹ. Chi này thuộc họ Hoa giấy (Nyctaginaceae).

dụ sử dụng
  • (Cây pisonia được biết đến với những cành gai hạt dính.)
  • (Nhiều loài pisonia được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đớichâu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pisonia" như một thuật ngữ thực vật học:

    • The genus pisonia includes both trees and shrubs, some of which are used in traditional medicine.
      (Chi pisonia bao gồm cả cây gỗ cây bụi, một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "pisonia" trong bối cảnh sinh thái:

    • Pisonia trees often grow in coastal areas, providing habitat for seabirds.
      (Cây pisonia thường mọccác vùng ven biển, cung cấp môi trường sống cho chim biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisonia grandis (danh từ riêng): một loài cây pisonia phổ biến, thường được gọi là "cây chim biển" do hạt của dễ bám vào lông chim.
  • Pisonia aculeata (danh từ riêng): một loài cây bụi gai, thường mọcvùng nhiệt đới châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai nhiệt đới: mô tả chung về các loài cây gai trong chi này.
  • Chi Hoa giấy: tên gọi khác của họ thực vật chứa pisonia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "pisonia" danh từ chỉ tên chi thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "pisonia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.