pusan

pusan

A large container ship sails into the port of Pusan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Busan: "pusan" (cách viết của "Busan") tên một thành phố lớnphía đông nam Hàn Quốc, nằm bên eo biển Triều Tiên. Đây cảng chính thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc.

dụ sử dụng
  • (Busan một thành phố cảng lớnHàn Quốc.)
  • (Nền kinh tế của Busan phụ thuộc nhiều vào vận chuyển thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pusan International Film Festival": Liên hoan phim quốc tế Busan, một sự kiện điện ảnh lớn.

    • The Pusan International Film Festival attracts filmmakers from around the world. (Liên hoan phim quốc tế Busan thu hút các nhà làm phim từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "Pusan National University": Đại học Quốc gia Busan, một trường đại học danh tiếng.

    • She studied engineering at Pusan National University. ( ấy học ngành kỹ thuật tại Đại học Quốc gia Busan.)
Biến thể từ gần giống
  • Busan (Danh từ riêng): cách viết chính thức hiện đại của "pusan".
    • Busan is now the preferred spelling. (Busan cách viết được ưa chuộng hiện nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Busan: tên gọi chính thức hiện tại của thành phố này.
  • Port city: thành phố cảng (mô tả chức năng của Busan).
Các cụm từ liên quan
  • "the port of Pusan": cảng Busan.
    • The port of Pusan is one of the busiest in the world. (Cảng Busan một trong những cảng nhộn nhịp nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pusan".