pisseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Ngôn ngữ thô tục) Người hay đái vặt: Từ lóng, dùng để chỉ một người thường xuyên đi tiểu, đặc biệtvới tần suất cao hoặc lượng ít.
    • (Nghĩa bóng, mang tính xúc phạm) Kẻ tồi, đồ bỏ đi: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể dùng để miệt thị một người, chỉ sự vô dụng hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de boire autant, tu deviens un vrai pisseur ! (Đừng uống nhiều thế nữa, mày sắp thành thằng hay đái vặt rồi đấy!)
    • Ce critique est un pisseur de copie, ses articles n'ont aucune valeur. (Tên phê bình đómột nhà báo viết nhiều dở, các bài viết của hắn chẳng giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pisseur de copie": (cụm danh từ, nghĩa bóng) Chỉ một nhà văn, nhà báo hoặc người viết lách nào đó sản xuất ra một khối lượng văn bản lớn nhưng chất lượng kém, vô giá trị.
    • Ce journal est rempli par des pisseurs de copie. (Tờ báo này đầy những bài viết của các nhà báo viết nhiều dở.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisser (động từ, thô tục): đái.
  • Pisse (danh từ giống cái, thô tục): nước tiểu.
  • Pissoir (danh từ giống đực): tiểu đứng, chỗ đi tiểu công cộng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pisseur" thuộc ngôn ngữ thô tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Nghĩa bóng "pisseur de copie" cũng mang tính miệt thị, xúc phạm cao, chỉ nên hiểu khi đọc chứ không nên dùng để gọi người khác.
danh từ
  1. (thô tục) người hay đái vặt
    • pisseur de copie
      nhà văn viết nhiều dở; nhà báo viết nhiều dở