poisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trét nhựa dính, đánh nhựa dính; trộn nhựa: Hành động phủ một lớp nhựa dính (như nhựa thông) lên một vật, thườngđể bảo vệ hoặc làm cho chắc chắn hơn.
    • Làm dính bẩn, làm sếnh: Làm cho một bề mặt trở nên dính bẩn, thường do tiếp xúc với chất dính như kẹo, mật.
    • (Thông tục) Tóm cổ, bắt giữ: Một cách nói thông tục, lóng để chỉ việc cảnh sát bắt giữ một người.
  2. Nội động từ:

    • Dính bẩn, sếnh: Trở nên dính bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les marins doivent poisser les cordages pour les protéger. (Các thủy thủ phải đánh nhựa dây thừng để bảo vệ chúng.)
    • Ne touche pas ce gâteau, tu vas poisser tes doigts. (Đừng chạm vào cái bánh đó, con sẽ làm dính bẩn ngón tay của con đấy.)
    • Le voleur s'est fait poisser par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
  • Nội động từ:

    • Cette colle poisse beaucoup. (Loại keo này dính lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être poissé sur le tas" (thông tục): Bị bắt quả tang, bị bắt tại trận.
    • Le cambrioleur a été poissé sur le tas. (Tên đột nhập đã bị bắt quả tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisseux/poisseuse (tính từ): Dính, nhớp nháp.
    • Une substance poisseuse (Một chất dính)
  • Poisse (danh từ, thông tục): Sự xui xẻo, vận rủi.
    • Quelle poisse ! (Đúngxui xẻo quá!)
  • Dépoisser (ngoại động từ): Làm cho hết dính, tẩy chất dính.
Từ đồng nghĩa
  • Coller: Dính, dán.
  • Salir: Làm bẩn.
  • Arrêter: Bắt giữ.
  • Pincer (thông tục): Tóm, bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire poisser (thông tục): Bị bắt, bị tóm.
    • Il s'est fait poisser en sortant de la banque. (Hắn ta bị bắt khi vừa ra khỏi ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la poisse (thông tục): Gặp vận đen, xui xẻo.
    • Depuis ce matin, j'ai la poisse. (Từ sáng đến giờ, tôi gặp toàn vận đen.)
ngoại động từ
  1. trét nhựa dính, đánh nhựa dính; trộn nhựa
    • Poisser un cordage
      đánh nhựa một sợi thừng
  2. làm dính bẩn, làm sếnh
    • Les bonbons poissent les mains
      kẹo làm sếnh tay
  3. (thông tục) tóm cổ
    • Se faire poisser
      bị tóm cổ
    • poissé sur le tas
      (thông tục) bị bắt qủa tang
nội động từ
  1. dính bẩn, sếnh

Từ chứa "poisser"

Từ có nhắc đến "poisser"