poisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trét nhựa dính, đánh nhựa dính; trộn nhựa: Hành động phủ một lớp nhựa dính (như nhựa thông) lên một vật, thường là để bảo vệ hoặc làm cho chắc chắn hơn.
- Làm dính bẩn, làm sếnh: Làm cho một bề mặt trở nên dính và bẩn, thường do tiếp xúc với chất dính như kẹo, mật.
- (Thông tục) Tóm cổ, bắt giữ: Một cách nói thông tục, lóng để chỉ việc cảnh sát bắt giữ một người.
Nội động từ:
- Dính bẩn, sếnh: Trở nên dính và bẩn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les marins doivent poisser les cordages pour les protéger. (Các thủy thủ phải đánh nhựa dây thừng để bảo vệ chúng.)
- Ne touche pas ce gâteau, tu vas poisser tes doigts. (Đừng chạm vào cái bánh đó, con sẽ làm dính bẩn ngón tay của con đấy.)
- Le voleur s'est fait poisser par la police. (Tên trộm đã bị cảnh sát tóm cổ.)
Nội động từ:
- Cette colle poisse beaucoup. (Loại keo này dính lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être poissé sur le tas" (thông tục): Bị bắt quả tang, bị bắt tại trận.
- Le cambrioleur a été poissé sur le tas. (Tên đột nhập đã bị bắt quả tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Poisseux/poisseuse (tính từ): Dính, nhớp nháp.
- Une substance poisseuse (Một chất dính)
- Poisse (danh từ, thông tục): Sự xui xẻo, vận rủi.
- Quelle poisse ! (Đúng là xui xẻo quá!)
- Dépoisser (ngoại động từ): Làm cho hết dính, tẩy chất dính.
Từ đồng nghĩa
- Coller: Dính, dán.
- Salir: Làm bẩn.
- Arrêter: Bắt giữ.
- Pincer (thông tục): Tóm, bắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire poisser (thông tục): Bị bắt, bị tóm.
- Il s'est fait poisser en sortant de la banque. (Hắn ta bị bắt khi vừa ra khỏi ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la poisse (thông tục): Gặp vận đen, xui xẻo.
- Depuis ce matin, j'ai la poisse. (Từ sáng đến giờ, tôi gặp toàn vận đen.)
ngoại động từ
- trét nhựa dính, đánh nhựa dính; trộn nhựa
- Poisser un cordageđánh nhựa một sợi thừng
- làm dính bẩn, làm sếnh
- Les bonbons poissent les mainskẹo làm sếnh tay
- (thông tục) tóm cổ
- Se faire poisserbị tóm cổ
- poissé sur le tas(thông tục) bị bắt qủa tang
nội động từ
- dính bẩn, sếnh