pisteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay theo gái: Từ lóng, chỉ một người đàn ông có thói quen hoặc hành động theo đuổi, đi theo phụ nữ một cách không mời, thường với mục đích tán tỉnh hoặc làm phiền.
- Người theo hút, người theo dõi: Nghĩa mở rộng, chỉ người có hành vi bám theo, theo dõi người khác một cách ám ảnh hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fais attention à ce type, c'est un vrai pisteur. (Hãy cẩn thận với gã đó, hắn đúng là một tay theo gái chính hiệu.)
- Elle s'est plainte d'un pisteur qui la suivait depuis plusieurs jours. (Cô ấy phàn nàn về một kẻ theo dõi đã bám theo cô nhiều ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vieux pisteur": Là một tay theo gái già dặn, lão luyện.
- Il a la réputation d'être un vieux pisteur. (Hắn nổi tiếng là một tay theo gái già đời.)
"Se comporter en pisteur": Có hành vi như một kẻ theo đuổi, bám đuôi.
- Arrête de te comporter en pisteur, c'est inquiétant. (Đừng có hành xử như một kẻ bám đuôi nữa, thế đáng lo đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Pisteuse (n.f): Dạng giống cái của "pisteur", chỉ người phụ nữ có hành vi tương tự.
- Cette pisteuse ne le lâche pas d'une semelle. (Người phụ nữ theo đuổi này không rời anh ta nửa bước.)
Pister (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là theo dõi, lần theo dấu vết.
- Les chiens pistent le gibier. (Những con chó đang lần theo dấu con mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Dragueur: Người tán tỉnh, cua gái (thân mật, có thể ít mang nghĩa tiêu cực hơn "pisteur").
- Suiveur: Người theo sau, người đi theo (nghĩa rộng và trung lập hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "pisteur" mang sắc thái khá tiêu cực và thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Nó mô tả một hành vi xã hội không được chấp nhận.
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, người ta thường dùng các từ như "harceleur" (kẻ quấy rối) hoặc "persécuteur" (kẻ theo đuổi ám ảnh) để chỉ hành vi tương tự nhưng nghiêm trọng hơn.
danh từ giống đực
- (thân mật) người hay theo gái
- người theo hút, người theo dõi