pyx

/piks/
danh từ
  1. (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
  2. hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh)
ngoại động từ
  1. để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử
  2. thử (tiền vàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pyx
The priest carefully places the consecrated wafer into the golden pyx.