pyx
/piks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp đựng bánh thánh (trong nghi lễ Công giáo): Một vật dụng phụng vụ nhỏ, thường làm bằng kim loại quý, dùng để đựng và mang Mình Thánh Chúa (bánh thánh đã được truyền phép).
- Hộp đựng mẫu tiền xu để thử nghiệm (ở xưởng đúc tiền Hoàng gia Anh): Một chiếc hòm hoặc hộp dùng để lưu giữ các mẫu tiền xu được chọn ngẫu nhiên từ quá trình đúc tiền, để kiểm tra chất lượng và trọng lượng theo quy định của pháp luật.
Động từ (ngoại động từ, ít phổ biến):
- Để tiền mẫu vào hộp pyx để thử nghiệm: Hành động đặt các mẫu tiền xu vào hộp pyx tại xưởng đúc tiền.
- Thử (tiền vàng): Kiểm tra, thử nghiệm chất lượng của tiền xu, đặc biệt là tiền vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The priest carefully placed the consecrated host in the golden pyx. (Vị linh mục cẩn thận đặt bánh thánh đã được truyền phép vào chiếc hộp pyx bằng vàng.)
- Coins from the mint are kept in the pyx for annual assay. (Các đồng tiền xu từ xưởng đúc được giữ trong hộp pyx để kiểm định hàng năm.)
Động từ:
- The official will pyx the sample coins for testing. (Viên chức sẽ cho các đồng tiền mẫu vào hộp pyx để thử nghiệm.)
- It is a legal requirement to pyx the gold coins. (Việc thử nghiệm các đồng tiền vàng là một yêu cầu pháp định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trial of the Pyx": Một phiên tòa công khai, được tổ chức hàng năm tại Vương quốc Anh, nơi các thẩm phán và chuyên gia độc lập kiểm tra các mẫu tiền xu từ xưởng đúc tiền Hoàng gia để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý.
- The history of the Trial of the Pyx dates back to the 12th century. (Lịch sử của Phiên tòa Thử Pyx có từ thế kỷ 12.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyxis (danh từ): Một từ gốc Hy Lạp tương tự, chỉ một chiếc hộp nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh y học (hộp đựng thuốc) hoặc cổ vật.
- Ciborium (danh từ): Một vật dụng phụng vụ khác, lớn hơn pyx, thường có nắp đậy, dùng để đựng bánh thánh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tôn giáo): Custodia (tiếng Tây Ban Nha), lunula (một loại đĩa đỡ bánh thánh, khác biệt).
- Danh từ (nghĩa tiền tệ): Assay chest (hòm thử nghiệm), sample box (hộp mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pyx" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pyx".)
danh từ
- (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
- hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh)
ngoại động từ
- để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử
- thử (tiền vàng)