pkd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh thận đa nang: "pkd" (viết tắt của polycystic kidney disease) là một bệnh thận di truyền, đặc trưng bởi sự phát triển của nhiều nang (u nang) trong thận, khiến thận to ra và dần dần mất chức năng, thường dẫn đến suy thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with pkd at an early age. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thận đa nang từ khi còn nhỏ.)
- Pkd is one of the most common genetic disorders affecting the kidneys. (Bệnh thận đa nang là một trong những rối loạn di truyền phổ biến nhất ảnh hưởng đến thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have pkd": mắc bệnh thận đa nang.
- Many people with pkd do not show symptoms until adulthood. (Nhiều người mắc bệnh thận đa nang không có triệu chứng cho đến khi trưởng thành.)
"pkd treatment": điều trị bệnh thận đa nang.
- Current pkd treatment focuses on managing symptoms and slowing kidney damage. (Phương pháp điều trị bệnh thận đa nang hiện tại tập trung vào kiểm soát triệu chứng và làm chậm tổn thương thận.)
Biến thể và từ gần giống
Polycystic kidney disease (cụm danh từ): tên đầy đủ của "pkd".
- Polycystic kidney disease can be inherited in an autosomal dominant pattern. (Bệnh thận đa nang có thể di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường.)
PKD1 và PKD2 (danh từ): các gen liên quan đến bệnh thận đa nang.
- Mutations in PKD1 cause a more severe form of pkd. (Đột biến ở gen PKD1 gây ra dạng bệnh thận đa nang nghiêm trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Polycystic kidney disease: bệnh thận đa nang (tên đầy đủ).
- Renal cystic disease: bệnh nang thận (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm pkd).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pkd".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "pkd".