plâtre

Học thuật
Thân thiện
plâtre

Un enfant a le bras dans le plâtre après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thạch cao: Một loại vật liệu xây dựng điêu khắc màu trắng, dạng bột, khi trộn với nước sẽ đông cứng lại.
    • Đồ vật bằng thạch cao; tượng thạch cao: Vật thể được làm từ chất liệu thạch cao.
    • (Số nhiều: 'les plâtres') Lớp trát thạch cao: Lớp hoàn thiện trên tường hoặc trần nhà được làm bằng thạch cao.
    • (Thân mật; từ ) Phấn (đánh mặt): Loại phấn trang điểm dùng để làm trắng da mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sculpteur utilise du plâtre pour créer son modèle. (Nhà điêu khắc sử dụng thạch cao để tạo ra mẫu của mình.)
    • J'ai acheté un plâtre antique dans une brocante. (Tôi đã mua một bức tượng thạch cao cổmột tiệm đồ .)
    • Il faut refaire les plâtres du plafond qui sont fissurés. (Cần phải làm lại lớp trát thạch cao trên trần nhà đã nứt.)
    • Au XVIIIe siècle, les femmes de la cour mettaient du plâtre sur leur visage. (Vào thế kỷ 18, các quý trong triều đình thường đánh phấn lên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battre quelqu'un comme plâtre" (thành ngữ): Đánh ai nhừ tử, đánh ai tơi bời.
    • S'il touche à mon frère, je vais le battre comme plâtre. (Nếu hắn đụng đến em trai tôi, tôi sẽ đánh hắn nhừ tử.)
Biến thể từ liên quan
  • Plâtrer (động từ): Trát thạch cao.
    • Il faut plâtrer ce mur avant de le peindre. (Cần phải trát thạch cao lên bức tường này trước khi sơn .)
  • Plâtreux (tính từ): tính chất như thạch cao, màu thạch cao.
    • Une pâte plâtreuse. (Một hỗn hợp độ sệt như thạch cao.)
  • Déplâtrer (động từ): Bóc lớp trát thạch cao ra.
    • Nous avons déplâtré le vieux mur pour découvrir la pierre d'origine. (Chúng tôi đã bóc lớp trát trên bức tường để lộ ra lớp đá nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gypse (danh từ giống đực): Thạch cao (tên khoáng vật).
  • Enduit (danh từ giống đực): Lớp trát, lớp phủ (nghĩa rộng hơn, có thể bằng vật liệu khác).
  • Fard (danh từ giống đực): Phấn trang điểm (nghĩa chung, hiện đại).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le plâtre (thông tục, ít dùng): Ở trong .
    • Après son braquage, il est dans le plâtre pour dix ans. (Sau vụ cướp, hắn trong mười năm.)
plâtre

Un enfant a le bras dans le plâtre après une chute.

danh từ giống đực
  1. thạch cao
  2. đồ thạch cao; tượng thạch cao
    • Un plâtre de Voltaire
      tượng Vôn-te bằng thạch cao
  3. (số nhiều) lớp trát thạch cao
  4. (thân mật; từ , nghĩa ) phấn (đánh mặt)
    • battre quelqu'un comme plâtre
      đánh ai nhừ tử