planck
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Planck (thường viết hoa) là tên của nhà vật lý người Đức Max Planck, người đã đưa ra lý thuyết lượng tử năng lượng vào năm 1900, đặt nền móng cho cơ học lượng tử. Tên này thường được dùng để chỉ các khái niệm vật lý liên quan, như hằng số Planck hay thang đo Planck.
Ví dụ sử dụng
- (Max Planck đề xuất rằng năng lượng được phát ra thành các gói rời rạc gọi là lượng tử.)
- (Hằng số Planck là một hằng số vật lý cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Planck era": thời kỳ Planck, giai đoạn đầu tiên của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn, khi các định luật vật lý hiện tại chưa áp dụng được.
- The Planck era lasted for about 10⁻⁴³ seconds after the Big Bang. (Thời kỳ Planck kéo dài khoảng 10⁻⁴³ giây sau Vụ Nổ Lớn.)
- "Planck length": chiều dài Planck, đơn vị đo chiều dài nhỏ nhất trong vật lý.
- The Planck length is approximately 1.616 × 10⁻³⁵ meters. (Chiều dài Planck xấp xỉ 1.616 × 10⁻³⁵ mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Planckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Max Planck hoặc lý thuyết của ông.
- Planckian radiation refers to blackbody radiation described by Planck's law. (Bức xạ Planckian đề cập đến bức xạ vật đen được mô tả bởi định luật Planck.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Planck" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật lý, nó có thể được thay thế bằng các cụm từ như "hằng số Planck" (Planck constant) hoặc "thang đo Planck" (Planck scale).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Planck".